Max Watson 15 | |
Marko Bozic 16 | |
Ivan Brnic 32 | |
Jan Repas 38 | |
(VAR check) 39 | |
(Pen) Marko Tolic 43 | |
Mirlind Daku 45+4' | |
Klemen Pucko (Thay: Leard Sadriu) 46 | |
Domantas Simkus 58 | |
Ziga Kous 62 | |
Mirlind Daku 63 | |
Luka Bobicanec 65 | |
Rok Kronaveter (Thay: Marko Bozic) 66 | |
Gregor Sikosek (Thay: Ivan Brnic) 66 | |
Martin Sroler (Thay: Domantas Simkus) 70 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Marko Tolic) 74 | |
Josip Ilicic (Thay: Aljaz Antolin) 77 | |
Roko Baturina (Thay: Zan Vipotnik) 77 | |
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec) 79 | |
Dardan Shabanhaxhaj (Thay: Mirlind Daku) 79 | |
Andraz Zinic (Thay: Martin Milec) 84 | |
(Pen) Josip Ilicic 89 |
Thống kê trận đấu Maribor vs Mura
số liệu thống kê

Maribor

Mura
50 Kiểm soát bóng 50
12 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 7
10 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maribor vs Mura
| Thay người | |||
| 66’ | Ivan Brnic Gregor Sikosek | 46’ | Leard Sadriu Klemen Pucko |
| 66’ | Marko Bozic Rok Kronaveter | 70’ | Domantas Simkus Martin Sroler |
| 77’ | Aljaz Antolin Jojo | 79’ | Luka Bobicanec Alen Kozar |
| 77’ | Zan Vipotnik Roko Baturina | 79’ | Mirlind Daku Dardan Shabanhaxhaj |
| 84’ | Martin Milec Andraz Zinic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Menno Bergsen | Nejc Vidmar | ||
Nemanja Mitrovic | Srdan Kuzmic | ||
Gregor Sikosek | Alen Kozar | ||
Andraz Zinic | Mihajlo Baic | ||
Altin Kryeziu | Josip Majic | ||
Luka Bozickovic | Miha Kompan Breznik | ||
Jojo | Martin Sroler | ||
Rok Kronaveter | Klemen Pucko | ||
Roko Baturina | Dardan Shabanhaxhaj | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 40 | 59 | B B T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T T B H | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T H T B H | |
| 5 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | B T T T H | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | -9 | 36 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -9 | 32 | T B B H B | |
| 8 | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | B T B T H | |
| 9 | 26 | 6 | 3 | 17 | -26 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch