Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Maribor vs Radomlje hôm nay 17-10-2021

Giải VĐQG Slovenia - CN, 17/10

Kết thúc

Maribor

Maribor

1 : 0

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 1-0
CN, 01:15 17/10/2021
Vòng 13 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Alvir
45

Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje

số liệu thống kê
Maribor
Maribor
Radomlje
Radomlje
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 13

Đội hình xuất phát Maribor vs Radomlje

Thay người
64’
Malik Sellouki
Nino Zugelj
59’
Andrej Pogacar
Sacha Varga
78’
Rudi Pozeg Vancas
Danijel Sturm
70’
Sandi Nuhanovic
Luka Cerar
78’
Jan Repas
Antoine Makoumbou
70’
Oliver Kregar
Gedeon Guzina
70’
Gal Primc
Zvonimir Blaic
90’
Ivan Saric
Gasper Petek
Cầu thủ dự bị
Menno Bergsen
Sacha Varga
Nino Zugelj
Luka Cerar
Danijel Sturm
Gedeon Guzina
Rok Sirk
Zan Nikolic
Mirko Mutavcic
Zvonimir Blaic
Ilija Martinovic
Jaka Ihbeisheh
Antoine Makoumbou
Gasper Petek
Rok Kronaveter
Rok Jazbec
Vid Koderman
David Sugic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
17/10 - 2021
21/02 - 2022
16/04 - 2022
17/07 - 2022
18/09 - 2022
07/12 - 2022
18/03 - 2023
23/07 - 2023
28/09 - 2023
11/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
06/03 - 2024
VĐQG Slovenia
29/03 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
01/03 - 2025
26/04 - 2025
24/08 - 2025
08/11 - 2025
28/02 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
17/05 - 2026
H1: 1-0
03/05 - 2026
27/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2026
VĐQG Slovenia
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3322564971T T T B B
2KoperKoper3420772867T T T T T
3NK BravoNK Bravo33185101059T T T T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3215710852T B B T T
5MariborMaribor32148101450B T B B B
6RadomljeRadomlje3312615-1442B T T B B
7AluminijAluminij3310617-1636T B B B H
8MuraMura338718-1931B B B T T
9PrimorjePrimorje336423-3922B B B B H
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow