Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Maritsa Plovdiv vs Belasitsa Petrich hôm nay 29-08-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 29/8

Kết thúc

Maritsa Plovdiv

Maritsa Plovdiv

2 : 0

Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

Hiệp một: 1-0
T3, 22:00 29/08/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stanislav Malamov
27
Veselin Marchev
77

Thống kê trận đấu Maritsa Plovdiv vs Belasitsa Petrich

số liệu thống kê
Maritsa Plovdiv
Maritsa Plovdiv
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
22/10 - 2022
19/05 - 2023
29/08 - 2023
09/03 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
13/10 - 2024

Thành tích gần đây Maritsa Plovdiv

Cúp quốc gia Bulgaria
13/10 - 2024
Hạng 2 Bulgaria
18/05 - 2024
02/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024
30/03 - 2024

Thành tích gần đây Belasitsa Petrich

Hạng 2 Bulgaria
25/03 - 2026
14/03 - 2026
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T B T B B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426B H T H T
15Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow