Thứ Bảy, 09/05/2026

Trực tiếp kết quả Marumo Gallants vs Richards Bay hôm nay 09-05-2026

Giải VĐQG Nam Phi - Th 7, 09/5

Đang diễn ra

Marumo Gallants

Marumo Gallants

0 : 1

Richards Bay

Richards Bay

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 09/05/2026
Vòng 28 - VĐQG Nam Phi
 
 
(og) Sibusiso Sikhosana
10
Edgar Diala Manaka
30
Kamohelo Sithole (Thay: Sekela Sithole)
30
Edson Khumalo (Thay: Katekani Mhlongo)
30
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Marumo Gallants vs Richards Bay

Tất cả (8)
45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Edgar Diala Manaka.

Thẻ vàng cho Edgar Diala Manaka.

30'

Katekani Mhlongo rời sân và được thay thế bởi Edson Khumalo.

30'

Sekela Sithole rời sân và được thay thế bởi Kamohelo Sithole.

10' BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Marvin Sikhosana đã đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Marvin Sikhosana đã đưa bóng vào lưới nhà!

10' PHẢN LƯỚI NHÀ - Sibusiso Sikhosana đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Sibusiso Sikhosana đưa bóng vào lưới nhà!

10' V À A A A O O O O - Richards Bay ghi bàn.

V À A A A O O O O - Richards Bay ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Richards Bay

số liệu thống kê
Marumo Gallants
Marumo Gallants
Richards Bay
Richards Bay
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Richards Bay

Marumo Gallants (4-2-3-1): Kagiso Mlambo (16), Katekani Mhlongo (33), Marvin Sikhosana (35), Siyabonga Nhlapo (50), Siphosakhe Ntiya-Ntiya (3), Diala Edgar Manaka (5), Simo Mbhele (8), Mxolisi Kunene (18), Sekela Sithole (26), Bheki Mabuza (39), Ndabayithethwa Ndlondlo (15)

Richards Bay (4-3-3): Ian Otieno (1), Lwandile Sandile Mabuya (22), Thabani Zuke (8), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Thembela Sikhakhane (5), Moses Mburu (20), Tuli Nashixwa (45), Lindokuhle Zikhali (36), Sanele Barns (30), Ntlonelo Bomelo (9), Thulani Gumede (17)

Marumo Gallants
Marumo Gallants
4-2-3-1
16
Kagiso Mlambo
33
Katekani Mhlongo
35
Marvin Sikhosana
50
Siyabonga Nhlapo
3
Siphosakhe Ntiya-Ntiya
5
Diala Edgar Manaka
8
Simo Mbhele
18
Mxolisi Kunene
26
Sekela Sithole
39
Bheki Mabuza
15
Ndabayithethwa Ndlondlo
17
Thulani Gumede
9
Ntlonelo Bomelo
30
Sanele Barns
36
Lindokuhle Zikhali
45
Tuli Nashixwa
20
Moses Mburu
5
Thembela Sikhakhane
25
Simphiwe Fortune Mcineka
8
Thabani Zuke
22
Lwandile Sandile Mabuya
1
Ian Otieno
Richards Bay
Richards Bay
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Washington Arubi
Siphesihle Mtshali
Lebohang Mabotja
Sanele Simelane
Edson Khumalo
Thabisa Ndelu
Khumbulani Ncube
Luyanda Khumalo
Ibrahim Bance
Tlakusani Mthethwa
Monde Mpambaniso
Asimbonge Mdunge
Teboho Motloung
Lundi Mahala
Doudy James
Nkosiyethu Mkhabela
Kamohelo Sithole
Sithembiso Makhaye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
09/08 - 2022
14/01 - 2023
05/01 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Marumo Gallants

VĐQG Nam Phi
07/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
05/03 - 2026
01/03 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
07/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2819813465H H T T H
2Orlando PiratesOrlando Pirates2719534162T H T H T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2713951248T H H B H
4AmaZulu FCAmaZulu FC281288444H H B T H
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United271197742H T B H T
6Polokwane CityPolokwane City299128039H T B B H
7Durban City F.CDurban City F.C2810810038B B H H H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2810711-137B T T H H
9Richards BayRichards Bay288119-535T H T H H
10Siwelele F.C.Siwelele F.C.277128-233H H H T H
11Stellenbosch FCStellenbosch FC288911-633T H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy287615-1027B B B H H
13Chippa UnitedChippa United286913-1827B T H B B
14Orbit CollegeOrbit College286616-2224B H B H T
15Marumo GallantsMarumo Gallants2841014-1822B H H H H
16Magesi FCMagesi FC274914-1621B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow