Hiệp hai bắt đầu.
(Pen) Ndabayithethwa Ndlondlo 17 | |
Seluleko Mahlambi 35 | |
S. Maduna (Thay: M. Mvelase) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Marumo Gallants vs TS Galaxy
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O TS Galaxy ghi bàn.
V À A A O O O - Seluleko Mahlambi đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ndabayithethwa Ndlondlo từ Marumo Gallants đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Marumo Gallants ghi bàn từ chấm phạt đền.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs TS Galaxy


Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs TS Galaxy
Marumo Gallants (4-3-3): Kagiso Mlambo (16), Katekani Mhlongo (33), Mbhazima Tshepo Rikhotso (37), Siyabonga Nhlapo (50), Siphosakhe Ntiya-Ntiya (3), Simo Mbhele (8), Diala Edgar Manaka (5), Mxolisi Kunene (18), Sekela Sithole (26), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Katlego Otladisa (12)
TS Galaxy (4-2-3-1): Tape Ira (16), Lentswe Motaung (22), Veluyeke Zulu (45), Mlondi Mncwango (35), Siyanda Xulu (42), Mlungisi Mbunjana (8), Tshepo Kakora (24), Junior Zindoga (9), Mpho Mvelase (2), Seluleko Mahlambi (27), Sedwyn George (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Washington Arubi | Sipho Gift Maseti | ||
Jaisen Clifford | MacBeth Kamogelo Mahlangu | ||
Lebohang Mabotja | Ntandoyenkosi Nkosi | ||
Edson Khumalo | Kganyane Letsoenyo | ||
Marvin Sikhosana | Nhlanhla Mgaga | ||
Monde Mpambaniso | Mory Keita | ||
Bheki Mabuza | Patrick Fischer | ||
Khumbulani Ncube | Sphesihle Maduna | ||
Kamohelo Sithole | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Thành tích gần đây TS Galaxy
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 7 | 2 | 33 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T H H B | |
| 4 | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 45 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 28 | 9 | 11 | 8 | 0 | 38 | H H T B B | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B B B H H | |
| 8 | 27 | 10 | 5 | 12 | -2 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B T H B B | |
| 11 | 27 | 7 | 11 | 9 | -6 | 32 | B T H T H | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -9 | 27 | B B B B H | |
| 13 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B H B H T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -17 | 22 | B B H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch