Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu hôm nay 24-10-2021

Giải J League 2 - CN, 24/10

Kết thúc

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

1 : 2

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-0
CN, 13:00 24/10/2021
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Kazama
37
Koki Kiyotake
45
Sho Ito
47
Takashi Kanai
72
Koki Kazama
78
Rei Hirakawa
82
Hidetoshi Takeda
88

Thống kê trận đấu Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
FC Ryukyu
FC Ryukyu
39 Kiểm soát bóng 61
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Matsumoto Yamaga vs FC Ryukyu

Matsumoto Yamaga (3-4-2-1): Tomohiko Murayama (16), Yuya Ono (33), Yuya Hashiuchi (13), Masato Tokida (43), Yota Shimokawa (27), Kazuhiro Sato (38), Rei Hirakawa (24), Ryo Toyama (23), Kunitomo Suzuki (14), Shuto Kawai (8), Sho Ito (15)

FC Ryukyu (4-5-1): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (35), Yong-Jik Ri (9), Ryoji Fukui (3), Keigo Numata (14), Koki Kazama (6), Yu Tomidokoro (10), Koya Kazama (8), Kazaki Nakagawa (11), Koki Kiyotake (13), Shingo Akamine (24)

Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-4-2-1
16
Tomohiko Murayama
33
Yuya Ono
13
Yuya Hashiuchi
43
Masato Tokida
27
Yota Shimokawa
38
Kazuhiro Sato
24
Rei Hirakawa
23
Ryo Toyama
14
Kunitomo Suzuki
8
Shuto Kawai
15
Sho Ito
24
Shingo Akamine
13
Koki Kiyotake
11
Kazaki Nakagawa
8
Koya Kazama
10
Yu Tomidokoro
6
Koki Kazama
14
Keigo Numata
3
Ryoji Fukui
9
Yong-Jik Ri
35
Takashi Kanai
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-5-1
Thay người
74’
Sho Ito
Itsuki Enomoto
72’
Shingo Akamine
Shinya Uehara
80’
Ryo Toyama
Junichi Tanaka
72’
Koya Kazama
Hidetoshi Takeda
80’
Shuto Kawai
Kazuma Yamaguchi
80’
Kazaki Nakagawa
Ren Ikeda
88’
Rei Hirakawa
Koki Kotegawa
90’
Koki Kazama
Kazumasa Uesato
88’
Yuya Ono
Kyowaan Hoshi
90’
Koki Kiyotake
Makito Uehara
Cầu thủ dự bị
Itsuki Enomoto
Ren Ikeda
Koki Kotegawa
Shinya Uehara
Genta Omotehara
Hidetoshi Takeda
Junichi Tanaka
Kosuke Inose
Kyowaan Hoshi
Kazumasa Uesato
Kentaro Kakoi
Makito Uehara
Kazuma Yamaguchi
Sittichok Paso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
26/06 - 2021
24/10 - 2021

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

J League 2
05/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
29/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Ryukyu

J League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Ventforet KofuVentforet Kofu10613620B B T B T
3Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
4FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC10442118T H H B T
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-710T T H B B
8Jubilo IwataJubilo Iwata10145-69H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka10244-211T H H B B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi10424015H B T B T
4Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
6Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow