Thứ Sáu, 22/05/2026
Tze-Nam Yue (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
11
Yufeng Zhang
34
Ning Lu (Thay: Yake Wu)
46
Shuaihang Feng
49
Honglin Dong
49
Guan He
50
Shuaihang Feng
52
Honglin Dong
53
Dilemet Tudi (Thay: Chao Fan)
59
Aleksa Vukanovic
66
Changcheng Cheng (Thay: Huapeng Wang)
75
Jinxian Wang (Thay: Shuaihang Feng)
75
Weihui Rao (Thay: Zhiyu Yan)
87
Tze-Nam Yue
89
Hao Zhang (Thay: Guokang Chen)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 20
6 Chuyền dài 3
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Yang Chaosheng (16), Liang Huo (18), Rade Dugalic (20), Wang Wei (21), Tze Nam Yue (29), Yin Hongbo (10), Wei Zhiwei (57), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Changchun Yatai (5-3-2): Wu Yake (23), Yan Zhiyu (24), Sun Jie (5), Guan He (6), Qi Cui (21), Huapeng Wang (25), Shuaihang Feng (33), Yufeng Zhang (20), Honglin Dong (26), Chao Fan (36), Tan Long (29)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
16
Yang Chaosheng
18
Liang Huo
20
Rade Dugalic
21
Wang Wei
29
Tze Nam Yue
10
Yin Hongbo
57
Wei Zhiwei
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
37
Guokang Chen
9
Aleksa Vukanovic
29
Tan Long
36
Chao Fan
26
Honglin Dong
20
Yufeng Zhang
33
Shuaihang Feng
25
Huapeng Wang
21
Qi Cui
6
Guan He
5
Sun Jie
24
Yan Zhiyu
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
Thay người
90’
Guokang Chen
Hao Zhang
46’
Yake Wu
Ning Lu
59’
Chao Fan
Dilyimit Tudi
75’
Huapeng Wang
Cheng Changcheng
75’
Shuaihang Feng
Jinxian Wang
87’
Zhiyu Yan
Weihui Rao
Cầu thủ dự bị
Chao Tang
Weiguo Liu
Wei Wenjie
Ning Lu
Zahouquan Huang
Cheng Changcheng
Hao Zhang
Dilyimit Tudi
Zhongyu Chen
Weihui Rao
Chen Zhechao
He Yiran
Jinxian Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow