Thứ Ba, 07/07/2026
Vinni Triboulet
11
(og) Wai Lim Yu
20
Long Tan
38
Lai Jiantao (Thay: Feng Gang)
39
Jiang Zilei (Thay: C. Benhaddouche)
65
Zhou Dadi (Thay: Du Kaile)
66
Chen Guoliang (Thay: Jing Boxi)
71
Juan Salazar
73
Li Jiarun (Thay: Yang Chaosheng)
76
Zhang Enqi (Thay: Wang Haoran)
76
Dilumut Tudi (Thay: Chen Xuhuang)
83
Sun Xipeng (Thay: J. Salazar)
83
Sun Xiaobin (Thay: T. Pellenard)
84

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025
Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026
27/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guangdong GZ-PowerGuangdong GZ-Power138321127B H T T H
2Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors13733824T H H B H
3Nantong Zhiyun FCNantong Zhiyun FC13652323H H T B H
4Guangxi HengchenGuangxi Hengchen13643622H H H T T
5Yanbian LongdingYanbian Longding13562721T H B T T
6Ningbo ProfessionalNingbo Professional13634218T H T T T
7Nanjing CityNanjing City13535118H T B B T
8Wuxi Wugou FCWuxi Wugou FC13454517H T H H B
9Shaanxi UnionShaanxi Union12444616T B T B T
10Jiangxi Dingnan UnitedJiangxi Dingnan United13373-316H H B H B
11Changchun YataiChangchun Yatai13616-215B H T B T
12Dalian Kuncheng CityDalian Kuncheng City12345-313B H B T B
13Foshan Nanshi FCFoshan Nanshi FC13247-1110H H B B B
14Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu13238-99B H H T B
15Suzhou DongwuSuzhou Dongwu13238-96B B H B H
16Meizhou HakkaMeizhou Hakka13427-125T H H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow