Thứ Năm, 21/05/2026
Chen Zhechao
16
Zhechao Chen
16
Tomas Pina
30
Shuai Yang
37
Yihao Zhong
38
Ziyi Niu (Thay: Keqiang Chen)
46
Fernando Karanga (Kiến tạo: Yihao Zhong)
47
Jiahui Liu (Thay: Cao Gu)
61
Liang Shi (Thay: Wei Cui)
61
Yi Guo (Thay: Chaosheng Yang)
62
Hongbo Yin (Thay: Congyao Yin)
62
Adrian Mierzejewski (Kiến tạo: Fernando Karanga)
65
Hongbo Yin (Kiến tạo: Zhechao Chen)
69
Shangyuan Wang
80
Xueming Liang (Thay: Aleksa Vukanovic)
82
Xueming Liang (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
83
Xueming Liang
84
Parmanjan Kyum (Thay: Yihao Zhong)
87
Lei Xu (Thay: Haochang Cai)
90
Tze-Nam Yue (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
90+2'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Henan Songshan

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Henan Songshan
Henan Songshan
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
13 Ném biên 17
14 Chuyền dài 10
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Henan Songshan

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Wei Cui (23), Haochang Cai (28), Chaosheng Yang (16), Rodrigo Henrique (25), Congyao Yin (12), Aleksa Vukanovic (9)

Henan Songshan (4-4-2): Guoming Wang (19), Boxuan Feng (20), Shuai Yang (3), Cao Gu (5), Keqiang Chen (21), Adrian Mierzejewski (10), Tomas Pina (17), Shangyuan Wang (6), Fernando Karanga (7), Yihao Zhong (29), Guido Carrillo (25)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
6
Junjian Liao
20
Rade Dugalic
15
Zhechao Chen
23
Wei Cui
28
Haochang Cai
16
Chaosheng Yang
25
Rodrigo Henrique
12
Congyao Yin
9
Aleksa Vukanovic
25
Guido Carrillo
29
Yihao Zhong
7
Fernando Karanga
6
Shangyuan Wang
17
Tomas Pina
10
Adrian Mierzejewski
21
Keqiang Chen
5
Cao Gu
3
Shuai Yang
20
Boxuan Feng
19
Guoming Wang
Henan Songshan
Henan Songshan
4-4-2
Thay người
61’
Wei Cui
Liang Shi
46’
Keqiang Chen
Ziyi Niu
62’
Chaosheng Yang
Yi Guo
61’
Cao Gu
Jiahui Liu
62’
Congyao Yin
Hongbo Yin
87’
Yihao Zhong
Palmanjan Kyum
82’
Aleksa Vukanovic
Xueming Liang
90’
Haochang Cai
Lei Xu
Cầu thủ dự bị
Yihu Yang
Xiaotian Shi
Wei Wang
Palmanjan Kyum
Yi Guo
Xingyu Ma
Guokang Chen
Yixin Liu
Chisom Egbuchulam
Xin Luo
Yilin Yang
Zhao Ke
Hongbo Yin
Haoran Wang
Lei Xu
Ziyi Niu
Xueming Liang
Zhixuan Du
Gaoling Mai
Junwei Zheng
Liang Shi
Jiahui Liu
Junjie Wen
Dong Han

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
13/08 - 2022
08/11 - 2022

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow