Thứ Sáu, 22/05/2026
Tyrone Conraad
18
Shimeng Bao (Thay: Shenchao Wang)
46
Jin Feng (Thay: Zhurun Liu)
46
Leo Cittadini
54
Chugui Ye
62
Nebojsa Kosovic
66
Liang Shi
66
Lei Wu (Kiến tạo: Oscar)
67
Chugui Ye
69
Chugui Ye
70
Chugui Ye
72
Chaosheng Yang (Thay: Tyrone Conraad)
74
Wenjun Lyu (Thay: Lei Wu)
80
Xin Xu (Thay: Leo Cittadini)
80
Nebojsa Kosovic (Kiến tạo: Chaosheng Yang)
84
Rodrigo Henrique (Thay: Tze-Nam Yue)
85
Yongjia Li (Thay: Rooney Eva Wankewai)
85
Jianan Wang (Thay: Liang Shi)
86
Ning Li (Thay: Ziyi Tian)
90
Zhenao Wang (Thay: Shuai Li)
90
Zhenao Wang
90+5'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Port
Shanghai Port
34 Kiểm soát bóng 66
2 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 6
4 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Port

Meizhou Hakka (3-4-2-1): Cheng Yuelei (18), Ziyi Tian (5), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Yue Tze Nam (29), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Rooney Eva (9), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Wang Shenchao (4), Guangtai Jiang (3), Wei Zhen (13), Shuai Li (32), Leo Cittadini (18), Jussa (22), Wu Lei (7), Oscar (8), Liu Zhurun (33), Gustavo (9)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
3-4-2-1
18
Cheng Yuelei
5
Ziyi Tian
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
29
Yue Tze Nam
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
9
Rooney Eva
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
9
Gustavo
33
Liu Zhurun
8
Oscar
7
Wu Lei
22
Jussa
18
Leo Cittadini
32
Shuai Li
13
Wei Zhen
3
Guangtai Jiang
4
Wang Shenchao
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
74’
Tyrone Conraad
Yang Chaosheng
46’
Shenchao Wang
Shimeng Bao
85’
Tze-Nam Yue
Rodrigo Henrique
46’
Zhurun Liu
Feng Jin
85’
Rooney Eva Wankewai
Li Yongjia
80’
Lei Wu
Lu Wenjun
86’
Liang Shi
Wang Jianan
80’
Leo Cittadini
Xu Xin
90’
Ziyi Tian
Ning Li
90’
Shuai Li
Wang Zhenao
Cầu thủ dự bị
Zhiwei Wei
Chen Wei
Yin Hongbo
Shimeng Bao
Rodrigo Henrique
Zhang Linpeng
Yang Chaosheng
Lu Wenjun
Yihu Yang
Li Shenglong
Li Yongjia
Xu Xin
Zhang Sijie
Will Donkin
Ning Li
Li Ang
Yin Congyao
Yang Shiyuan
Wang Jianan
Fu Huan
Guo Quanbo
Feng Jin
Gaoling Mai
Wang Zhenao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
19/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow