Thứ Sáu, 22/05/2026
Ruofan Liu (Kiến tạo: Junchen Zhou)
2
Lei Xu
20
Chisom Egbuchunam
45+1'
Denny Wang
45+1'
Wei Cui (Thay: Lei Xu)
46
Yi Guo (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Rade Dugalic
62
Xinli Peng (Thay: Shilin Sun)
63
Hanchao Yu (Thay: Baojie Zhu)
63
Ruofan Liu
71
Sheng Qin (Thay: Alexander N'Doumbou)
72
Congyao Yin (Thay: Chaosheng Yang)
74
Xueming Liang (Thay: Yi Guo)
75
Guokang Chen (Thay: Haochang Cai)
81
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen)
83
Yunding Cao (Thay: Junchen Zhou)
83
Rodrigo Henrique
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
66 Kiểm soát bóng 34
0 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 35
14 Chuyền dài 13
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Lei Xu (32), Haochang Chai (28), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Chisom Egbuchulam (11), Yang Chaosheng (16)

Shanghai Shenhua (4-1-4-1): Cheng Zeng (19), Denny Wang (18), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Alexander N'Doumbou (7), Baojie Zhu (21), Haijian Wang (33), Shilin Sun (37), Junchen Zhou (29), Ruofan Liu (36)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
32
Lei Xu
28
Haochang Chai
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
11
Chisom Egbuchulam
16
Yang Chaosheng
36
Ruofan Liu
29
Junchen Zhou
37
Shilin Sun
33
Haijian Wang
21
Baojie Zhu
7
Alexander N'Doumbou
38
Jiabao Wen
22
Yangyang Jin
4
Shenglong Jiang
18
Denny Wang
19
Cheng Zeng
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-1-4-1
Thay người
46’
Xueming Liang
Guo Yi
63’
Baojie Zhu
Hanchao Yu
46’
Lei Xu
Cui Wei
63’
Shilin Sun
Xinli Peng
74’
Chaosheng Yang
Yin Congyao
72’
Alexander N'Doumbou
Sheng Qin
75’
Yi Guo
Liang Xueming
83’
Junchen Zhou
Yunding Cao
81’
Haochang Cai
Guokang Chen
83’
Jiabao Wen
Jiajun Bai
Cầu thủ dự bị
Mai Gaoling
Zhen Ma
Li Junfeng
Zhengkai Zhou
Yihu Yang
Hanchao Yu
Wang Wei
Yunding Cao
Guo Yi
Jiajun Bai
Yilin Yang
Xinli Peng
Liang Xueming
Longhai He
Cui Wei
Sheng Qin
Guokang Chen
Aidi Fulangxisi
Yin Congyao
Yougang Xu
Wen Junjie
Zhen Cong
Liang Huo
Zexiang Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
16/05 - 2026
05/05 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow