Thứ Sáu, 22/05/2026
Jiang Shenglong
27
Xu Haoyang
36
Chen Jie (Thay: Liang Shi)
46
Weihui Rao (Thay: Chen Zhechao)
58
Cao Yunding (Thay: Yu Hanchao)
73
Yang Chaosheng (Thay: Ye Chugui)
80
Aidi Fulangxisi (Thay: Cui Lin)
80
Guokang Chen (Thay: Yongjia Li)
80
Haijian Wang
84
Cephas Malele
87
Jin Yangyang (Thay: Haijian Wang)
90
Yin Congyao (Thay: Liao Junjian)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Liang Shi (13), Ye Chugui (7), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Elguja Lobjanidze (9)

Shanghai Shenhua (4-3-3): Zhen Ma (1), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Cui Lin (21), Xu Haoyang (7), Haijian Wang (33), Xi Wu (15), Joao Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11), Hanchao Yu (20)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
38
Yongjia Li
13
Liang Shi
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
9
Elguja Lobjanidze
20
Hanchao Yu
11
Cephas Malele
10
Joao Carlos Teixeira
15
Xi Wu
33
Haijian Wang
7
Xu Haoyang
21
Cui Lin
5
Chenjie Zhu
4
Shenglong Jiang
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-3
Thay người
58’
Chen Zhechao
Weihui Rao
80’
Cui Lin
Aidi Fulangxisi
80’
Yongjia Li
Guokang Chen
80’
Ye Chugui
Yang Chaosheng
90’
Liao Junjian
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Quanbo Guo
Yaxiong Bao
Cui Wei
Qinghao Xue
Yilin Yang
Zhang Wei
Guokang Chen
Jiajun Bai
Weihui Rao
Yougang Xu
Wang Wei
Xinli Peng
Yin Congyao
Zexiang Yang
Nebojsa Kosovic
Yangyang Jin
Pan Ximing
Junchen Zhou
Daogang Yao
Aidi Fulangxisi
Jie Chen
Yujie Liu
Yang Chaosheng
Yunding Cao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
16/05 - 2026
05/05 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow