Thứ Năm, 21/05/2026
Rodrigo Henrique
14
Haofeng Xu
16
Nebojsa Kosovic
20
Tyrone Conraad (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
23
Yuezheng Du
43
Jiajin Hu (Thay: Shuai Pei)
46
Ziyi Tian
55
Ning Li (Thay: Ziyi Tian)
68
Andrej Kotnik (Thay: Tyrone Conraad)
71
Yihu Yang (Thay: Chaosheng Yang)
71
Andrej Kotnik (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
72
Xiangyu Chen (Thay: Yuezheng Du)
73
Will Donkin (Thay: Shahzat Ghojaehmet)
73
Chugui Ye (Kiến tạo: Yihu Yang)
76
Xin Zhou (Thay: Guoliang Chen)
79
Will Donkin (Kiến tạo: Dalun Zheng)
82
Andrej Kotnik
89
Yilin Yang (Thay: Chugui Ye)
89
Congyao Yin (Thay: Rodrigo Henrique)
89
Liang Shi (Thay: Jie Chen)
89

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shenzhen FC

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shenzhen FC
Shenzhen FC
59 Kiểm soát bóng 41
13 Sút trúng đích 1
16 Sút không trúng đích 2
12 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 8
14 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shenzhen FC

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Shenzhen FC (4-4-2): Dong Hengyi (22), Haofeng Xu (13), Yuan Zhang I (11), Guoliang Chen (36), Ruifeng Huang (30), Zheng Dalun (16), Ziyi Tian (5), Xu Yue (19), Shahsat Hujahmat (34), Yuezheng Du (33), Pei Shuai (6)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
6
Pei Shuai
33
Yuezheng Du
34
Shahsat Hujahmat
19
Xu Yue
5
Ziyi Tian
16
Zheng Dalun
30
Ruifeng Huang
36
Guoliang Chen
11
Yuan Zhang I
13
Haofeng Xu
22
Dong Hengyi
Shenzhen FC
Shenzhen FC
4-4-2
Thay người
71’
Tyrone Conraad
Andrej Kotnik
46’
Shuai Pei
Jiajin Hu
71’
Chaosheng Yang
Yihu Yang
68’
Ziyi Tian
Ning Li
89’
Jie Chen
Liang Shi
73’
Yuezheng Du
Xiangyu Chen
89’
Chugui Ye
Yilin Yang
73’
Shahzat Ghojaehmet
Will Donkin
89’
Rodrigo Henrique
Yin Congyao
79’
Guoliang Chen
Xin Zhou
Cầu thủ dự bị
Guo Quanbo
Minzhe Wei
Weihui Rao
Hao Fu
Wang Wei
Xiangyu Chen
Wen Junjie
Lei Liao
Liang Shi
Will Donkin
Yilin Yang
Xin Zhou
Andrej Kotnik
Jiabao Ji
Li Junfeng
Ning Li
Yin Congyao
Jiajin Hu
Yihu Yang
Junjie Yuan
Daogang Yao
Cui Wei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
13/06 - 2022
03/07 - 2022
28/05 - 2023
16/09 - 2023

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Shenzhen FC

China Super League
04/11 - 2023
29/10 - 2023
23/10 - 2023
29/09 - 2023
24/09 - 2023
16/09 - 2023
25/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
09/08 - 2023

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow