Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Menemenspor vs Ankaragucu hôm nay 17-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - Th 5, 17/2

Kết thúc

Menemenspor

Menemenspor

1 : 1
Hiệp một: 1-0
T5, 00:00 17/02/2022
Vòng 25 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Menemen Ilce Stadi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdullah Aydin
21
Cem Ekinci (Thay: Eren Derdiyok)
46
Ali Kaan Guneren (Thay: Hasan Huseyin Acar)
46
Ishak Cakmak (Thay: Abdullah Durak)
73
Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu (Thay: Erdem Ozgenc)
73
Harrison Izuchukwu Jiakponna (Thay: Abdullah Aydin)
76
(Pen) Ishak Cakmak
85
Olanrewaju Muhammed Kehinde (Thay: Batuhan Kirdaroglu)
85
Oguzhan Aydogan (Thay: Muhammed Himmet Erturk)
90

Thống kê trận đấu Menemenspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Menemenspor
Menemenspor
Ankaragucu
Ankaragucu
34 Kiểm soát bóng 66
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
21/09 - 2021
17/02 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
18/12 - 2024

Thành tích gần đây Menemenspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2025
17/09 - 2025
18/12 - 2024
04/12 - 2024
06/12 - 2023
01/11 - 2023
20/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-1
20/10 - 2022
29/09 - 2022

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3321935272T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif3220753667H T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3319954566T H B B T
4Corum FKCorum FK3319591862T T T T B
5Bodrum FKBodrum FK3318693360B T T T T
6PendiksporPendikspor33151262557H T H H T
7BandirmasporBandirmaspor33149101051T H H H T
8KeciorengucuKeciorengucu33131192650T H B T T
9SivassporSivasspor33121110747B T T T B
10Igdir FKIgdir FK3312912-545B B H B B
11Van Spor KulubuVan Spor Kulubu33111012443H T B H B
12Manisa FKManisa FK3312714-743B T B B B
13SariyerSariyer3312615-442B B T H T
14BolusporBoluspor3212614642B T B B H
15IstanbulsporIstanbulspor3391311-1040B B H B H
16UmraniyesporUmraniyespor3311616-439T T B H B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3310518-2535B B T T B
18SakaryasporSakaryaspor338916-1533T H T B H
19HataysporHatayspor330726-697B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor331329-123-48B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow