R. Askerov (Thay: L. Tsulaia) 34 | |
G. Bekadze 36 | |
D. Khelaia (Thay: L. Gadilia) 46 | |
B. Rurua 49 | |
L. Sherozia 52 | |
G. Mamulashvili (Thay: G. Bekadze) 61 | |
T. Nozadze (Thay: L. Sherozia) 69 | |
J. Esonkulov 77 | |
G. Alimbarashvili 80 | |
G. Khatchapuridze (Thay: G. Kurmashvili) 88 | |
L. Arakelovi (Thay: B. Rurua) 88 | |
S. Beria (Thay: J. Esonkulov) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Merani Martvili
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gori
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 6 | 2 | 12 | 39 | H T T H B | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 6 | 32 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 8 | 6 | 5 | 3 | 30 | T H B T B | |
| 4 | 19 | 6 | 9 | 4 | 3 | 27 | T B B H B | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 25 | T B H H T | |
| 6 | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | T T H B T | |
| 7 | 18 | 5 | 7 | 6 | 4 | 22 | B H H T B | |
| 8 | 19 | 4 | 6 | 9 | 0 | 18 | B H H H B | |
| 9 | 19 | 3 | 7 | 9 | -11 | 16 | B B B H T | |
| 10 | 18 | 4 | 4 | 10 | -10 | 16 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
