Thứ Năm, 21/05/2026
Vyacheslav Churko (Thay: Nicolas Arevalo)
18
Yevgen Pavlyuk
27
Baton Zabergja (Kiến tạo: Sebastian Castillo)
41
Baton Zabergja
45
Peter Itodo
49
Timur Stetskov
49
Ambrosiy Chachua (Kiến tạo: Valentyn Rubchynskyi)
52
Ivan Kaliuzhnyi
59
(Pen) Ambrosiy Chachua
59
Peter Itodo (Kiến tạo: Sebastian Castillo)
65

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Karpaty

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Karpaty
Karpaty
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Metalist 1925 vs Karpaty

Tất cả (20)
90+8'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

65'

Sebastian Castillo đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Peter Itodo ghi bàn!

V À A A O O O - Peter Itodo ghi bàn!

59' V À A A O O O - Ambrosiy Chachua từ Karpaty thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Ambrosiy Chachua từ Karpaty thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

59' Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

59' V À A A O O O - Karpaty ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - Karpaty ghi bàn từ chấm phạt đền.

52'

Valentyn Rubchynskyi đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Ambrosiy Chachua đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ambrosiy Chachua đã ghi bàn!

52' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Timur Stetskov.

Thẻ vàng cho Timur Stetskov.

49' Thẻ vàng cho Peter Itodo.

Thẻ vàng cho Peter Itodo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Baton Zabergja.

Thẻ vàng cho Baton Zabergja.

41'

Sebastian Castillo đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O  - Baton Zabergja đã ghi bàn!

V À A A O O O - Baton Zabergja đã ghi bàn!

41' V À A A A O O O O Metalist 1925 ghi bàn.

V À A A A O O O O Metalist 1925 ghi bàn.

27' Thẻ vàng cho Yevgen Pavlyuk.

Thẻ vàng cho Yevgen Pavlyuk.

18'

Nicolas Arevalo rời sân và được thay thế bởi Vyacheslav Churko.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Karpaty

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Krupskyi Illia (27), Ivan Kalyuzhnyi (5), Baton Zabergja (26), Sebastian Alejandro Castillo Perez (8), Nicolas Arevalo (16), Ermir Rashica (19), Peter Mandela Itodo (98)

Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Timur Stetskov (55), Vladislav Baboglo (4), Rostislav Lyakh (73), Oleksii Sych (77), Edson Fernando (35), Ambrosiy Chachua (8), Valentyn Rubchynskyi (15), Yan Kostenko (26), Xeber Alkain (70), Yaroslav Karabin (19)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
30
Varakuta Danylo Andriiovych
13
Volodymyr Salyuk
18
Evgen Pavlyuk
31
Artem Shabanov
27
Krupskyi Illia
5
Ivan Kalyuzhnyi
26
Baton Zabergja
8
Sebastian Alejandro Castillo Perez
16
Nicolas Arevalo
19
Ermir Rashica
98
Peter Mandela Itodo
19
Yaroslav Karabin
70
Xeber Alkain
26
Yan Kostenko
15
Valentyn Rubchynskyi
8
Ambrosiy Chachua
35
Edson Fernando
77
Oleksii Sych
73
Rostislav Lyakh
4
Vladislav Baboglo
55
Timur Stetskov
1
Nazar Domchak
Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Yaroslav Protsenko
Andriy Klishchuk
Ari Moura
Roman Mysak
Vyacheslav Churko
Eriki
Ramik Hadzhyiev
Andrii Buleza
Denys Antiukh
Denis Miroshnichenko
Igor Kogut
Artur Shakh
Oleksandr Martinyuk
Ilya Kvasnytsya
Ivan Lytvynenko
Vladyslav Reznik
Valery Dubko
Dedov Oleksandr
Vladislav Kalitvintsev
Cauan Baptistella
Christian Mba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
22/11 - 2025
12/05 - 2026

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
12/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Ukraine
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
17/05 - 2026
12/05 - 2026
08/05 - 2026
H1: 1-0
02/05 - 2026
25/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2922615172T T T T T
2CherkasyCherkasy2917662157H H H T B
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2917572856T T T B H
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2916672954T B H T T
5Metalist 1925Metalist 192529121251648H B H H H
6KryvbasKryvbas291388747B H T T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2912107446T T T B B
8ZoryaZorya2911108543T T H T H
9KarpatyKarpaty29101181041T H B H T
10Veres RivneVeres Rivne2971012-1331B H H B B
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv2971012-2031B H H B T
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi298714-931H H H T H
13KudrivkaKudrivka297715-1528B H B T T
14Rukh LvivRukh Lviv296320-2921B B H B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya293719-3416H B B B T
16SC PoltavaSC Poltava292621-5112B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow