Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Dmytro Godya (Thay: Wesley Moreira) 18 | |
Vladislav Kalitvintsev (Thay: Vyacheslav Churko) 19 | |
Nicolas Arevalo (Thay: Ermir Rashica) 19 | |
Denys Ndukve (Thay: Mykhaylo Protasevych) 19 | |
Dmytro Klyots (Thay: Eren Aydin) 19 | |
Andre Goncalves (Thay: Rostyslav Taranukha) 19 | |
Konstantinos Stamoulis (Thay: Dmytro Godya) 19 | |
Peter Itodo 27 | |
Valerii Dubko (Thay: Illia Krupskyi) 46 | |
Peter Itodo (Kiến tạo: Denys Antyukh) 56 | |
Peter Itodo (Kiến tạo: Nicolas Arevalo) 60 | |
Ari Moura (Thay: Baton Zabergja) 64 | |
Christian Mba (Thay: Peter Itodo) 64 | |
Fabricio Yan (Thay: Vitaliy Boyko) 65 | |
Guilherme Lima (Thay: Vladyslav Sharay) 65 | |
Sergiy Korniychuk (Thay: Maksym Smiyan) 65 | |
Igor Kogut (Thay: Denys Antyukh) 74 | |
Cauan Baptistella (Thay: Vladislav Kalitvintsev) 74 | |
David Niyo (Thay: Igor Kharatin) 78 | |
Artem Shabanov 80 | |
Christian Mba (Kiến tạo: Igor Kogut) 86 | |
David Niyo 88 |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Veres Rivne


Diễn biến Metalist 1925 vs Veres Rivne
Thẻ vàng cho David Niyo.
Igor Kogut đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Christian Mba đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Artem Shabanov.
Igor Kharatin rời sân và được thay thế bởi David Niyo.
Vladislav Kalitvintsev rời sân và được thay thế bởi Cauan Baptistella.
Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Igor Kogut.
Maksym Smiyan rời sân và được thay thế bởi Sergiy Korniychuk.
Vladyslav Sharay rời sân và được thay thế bởi Guilherme Lima.
Vitaliy Boyko rời sân và được thay thế bởi Fabricio Yan.
Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.
Baton Zabergja rời sân và được thay thế bởi Ari Moura.
Nicolas Arevalo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Denys Antyukh đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Illia Krupskyi rời sân và được thay thế bởi Valerii Dubko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Peter Itodo ghi bàn!
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Veres Rivne
Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Krupskyi Illia (27), Ivan Kalyuzhnyi (5), Denys Antiukh (15), Vyacheslav Churko (11), Vyacheslav Churko (11), Baton Zabergja (26), Ermir Rashica (19), Peter Mandela Itodo (98)
Veres Rivne (4-1-4-1): Valentyn Horokh (91), Mikhaylo Protasevych (17), Kai Cipot (4), Roman Goncharenko (33), Maksym Smiyan (2), Igor Kharatin (14), Eren Aydin (7), Vladyslav Sharay (77), Vitaliy Boyko (18), Wesley Pomba (11), Rostyslav Taranukha (9)


| Thay người | |||
| 19’ | Cauan Baptistella Vladislav Kalitvintsev | 18’ | Konstantinos Stamoulis Dmytro Godya |
| 19’ | Ermir Rashica Nicolas Arevalo | 19’ | Eren Aydin Dmytro Klyots |
| 46’ | Illia Krupskyi Valery Dubko | 19’ | Mykhaylo Protasevych Denys Ndukve |
| 64’ | Peter Itodo Christian Mba | 19’ | Rostyslav Taranukha Andre Gonsalves |
| 64’ | Baton Zabergja Ari Moura | 19’ | Dmytro Godya Konstantinos Stamoulis |
| 74’ | Denys Antyukh Igor Kogut | 65’ | Maksym Smiyan Sergiy Korniychuk |
| 74’ | Vladislav Kalitvintsev Cauan Baptistella | 65’ | Vitaliy Boyko Fabricio Yan |
| 65’ | Vladyslav Sharay Guilherme de Jesus Lima | ||
| 78’ | Igor Kharatin David Niyo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vladislav Kalitvintsev | Stefaniuk Pavlo | ||
Nicolas Arevalo | Andriy Kozhukhar | ||
Oleh Mozil | Danyil Checher | ||
Igor Kogut | Semen Vovchenko | ||
Oleksandr Martinyuk | Sergiy Korniychuk | ||
Ivan Lytvynenko | Giorgi Kutsia | ||
Ivan Bagriy | Valeriy Kucherov | ||
Yaroslav Karpizin | Samuel Nongoh | ||
Ihor Snurnitsyn | Dmytro Godya | ||
Christian Mba | Dmytro Klyots | ||
Matviy Panchenko | Denys Ndukve | ||
Cauan Baptistella | Oleksandr Kharechko | ||
Valery Dubko | Andre Gonsalves | ||
Ari Moura | Konstantinos Stamoulis | ||
Fabricio Yan | |||
Guilherme de Jesus Lima | |||
David Niyo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metalist 1925
Thành tích gần đây Veres Rivne
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 3 | 4 | 21 | 51 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 15 | 6 | 1 | 39 | 51 | T T T T H | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 23 | 11 | 8 | 4 | 16 | 41 | B T H T T | |
| 5 | 23 | 12 | 5 | 6 | 24 | 41 | T T T B B | |
| 6 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | H B T B T | |
| 7 | 23 | 8 | 10 | 5 | 0 | 34 | B H T H H | |
| 8 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | B T H H T | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 6 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 23 | 6 | 8 | 9 | -10 | 26 | H B H T B | |
| 11 | 23 | 6 | 7 | 10 | -18 | 25 | H B B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T T B T B | |
| 13 | 23 | 5 | 6 | 12 | -13 | 21 | H H B B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B H | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 23 | 2 | 4 | 17 | -41 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch