M. Fedor 18 | |
A. Montero 69 | |
(Pen) Miku 80 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Metropolitanos FC vs Estudiantes Merida
số liệu thống kê

Metropolitanos FC

Estudiantes Merida
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
10 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Metropolitanos FC
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Estudiantes Merida
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 6 | 0 | 9 | 27 | T H T H T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 7 | 25 | T B H T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 5 | 24 | T T B H T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 4 | 23 | B T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 8 | 20 | H B T H T | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B T T T B | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 9 | 19 | H H T T B | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | 2 | 17 | H B B T H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | T T H H H | |
| 10 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | H T B H T | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -8 | 11 | H B T B H | |
| 13 | 13 | 2 | 3 | 8 | -10 | 9 | B B T B H | |
| 14 | 13 | 0 | 4 | 9 | -17 | 4 | B B B B B | |
| Group A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | B B T H H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H T H T H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | B T H T H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | T B H B H | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | B H T T H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T T T B T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H T T B H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch