V. Latinovich 15 | |
Vuk Latinovich 15 | |
Bachir Ndiaye (Kiến tạo: Mason Tunbridge) 35 | |
Markus Anderson (Kiến tạo: Christopher Olney Jr.) 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Miami FC vs Brooklyn
số liệu thống kê

Miami FC
Brooklyn
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
11 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Miami FC vs Brooklyn
Miami FC: Eloy Room (1), Bachir Ndiaye (12), Daltyn Knutson (13), Angelo Calfo (4), Alessandro Milesi (21), Tori Riyon (5), Gerald Diaz (16), Matias Romero (8), Mason Tunbridge (7), Jurgen Locadia (10), Diego Mello (37)
Brooklyn: Lukas Burns (30), Callum Frogson (24), Vuk Latinovich (6), Thomas Vancaeyezeele (92), Ryan McLaughlin (23), Taimu Okiyoshi (86), Tommy McNamara (7), Abdoulaye Kante (95), Jaden Enrique Servania (11), Christopher Olney Jr. (56), Markus Anderson (35)

Miami FC
1
Eloy Room
12
Bachir Ndiaye
13
Daltyn Knutson
4
Angelo Calfo
21
Alessandro Milesi
5
Tori Riyon
16
Gerald Diaz
8
Matias Romero
7
Mason Tunbridge
10
Jurgen Locadia
37
Diego Mello
35
Markus Anderson
56
Christopher Olney Jr.
11
Jaden Enrique Servania
95
Abdoulaye Kante
7
Tommy McNamara
86
Taimu Okiyoshi
23
Ryan McLaughlin
92
Thomas Vancaeyezeele
6
Vuk Latinovich
24
Callum Frogson
30
Lukas Burns
Brooklyn
| Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Rodriguez | Jackson Lee | ||
Preston Kilwien | Shaan Hundal | ||
Joel Sonora | Peter Mangione | ||
Mame Diallo | Juan Carlos Obregon | ||
Thomas Musto | Malik Pinto | ||
Mathieu Ndongo | Rocco Romeo | ||
Brandon Bent | Stefan Stojanovic | ||
Walid Yacoubou | |||
Tomas Celdran | |||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch