Thứ Bảy, 09/05/2026
Cyle Larin
55
Flynn Downes
59
R. Stewart (Thay: C. Larin)
60
Ross Stewart (Thay: Cyle Larin)
60
Alan Browne (Thay: Riley McGree)
68
Kuryu Matsuki (Thay: Flynn Downes)
69
Shea Charles (Thay: Tom Fellows)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Middlesbrough vs Southampton

Tất cả (10)
69'

Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.

69'

Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Kuryu Matsuki.

68'

Riley McGree rời sân và được thay thế bởi Alan Browne.

60'

Cyle Larin rời sân và được thay thế bởi Ross Stewart.

59' Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

55' Thẻ vàng cho Cyle Larin.

Thẻ vàng cho Cyle Larin.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân vận động Riverside, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Southampton

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Southampton
Southampton
69 Kiểm soát bóng 31
4 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Southampton

Middlesbrough (3-4-2-1): Sol Brynn (31), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Callum Brittain (2), Aidan Morris (18), Riley McGree (8), Matt Targett (3), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9), David Strelec (13)

Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Cyle Larin (9)

Middlesbrough
Middlesbrough
3-4-2-1
31
Sol Brynn
12
Luke Ayling
6
Dael Fry
29
Adilson Malanda
2
Callum Brittain
18
Aidan Morris
8
Riley McGree
3
Matt Targett
11
Morgan Whittaker
9
Tommy Conway
13
David Strelec
9
Cyle Larin
13
Léo Scienza
10
Finn Azaz
18
Tom Fellows
4
Flynn Downes
20
Caspar Jander
3
Ryan Manning
15
Nathan Wood
6
Taylor Harwood-Bellis
14
James Bree
41
Daniel Peretz
Southampton
Southampton
4-2-3-1
Thay người
68’
Riley McGree
Alan Browne
60’
Cyle Larin
Ross Stewart
69’
Tom Fellows
Shea Charles
69’
Flynn Downes
Kuryu Matsuki
Cầu thủ dự bị
Joe Wildsmith
George Long
Harley Hunt
Joshua Quarshie
Leo Castledine
Welington
Cruz Ibeh
Samuel Edozie
Jeremy Sarmiento
Shea Charles
Alex Gilbert
Kuryu Matsuki
Sam Silvera
Cameron Bragg
Sontje Hansen
Ross Stewart
Alan Browne
Cameron Archer
Tình hình lực lượng

Darragh Lenihan

Chấn thương mắt cá

Mads Roerslev

Chấn thương đầu gối

Alfie Jones

Chấn thương mắt cá

Jack Stephens

Va chạm

Hayden Hackney

Chấn thương cơ

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Southampton

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
29/04 - 2026
Cúp FA
25/04 - 2026
Hạng nhất Anh
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
Cúp FA
05/04 - 2026
Hạng nhất Anh
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow