Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Shea Charles.
Cyle Larin 55 | |
Flynn Downes 59 | |
R. Stewart (Thay: C. Larin) 60 | |
Ross Stewart (Thay: Cyle Larin) 60 | |
Alan Browne (Thay: Riley McGree) 68 | |
Kuryu Matsuki (Thay: Flynn Downes) 69 | |
Shea Charles (Thay: Tom Fellows) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Middlesbrough vs Southampton
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Kuryu Matsuki.
Riley McGree rời sân và được thay thế bởi Alan Browne.
Cyle Larin rời sân và được thay thế bởi Ross Stewart.
Thẻ vàng cho Flynn Downes.
Thẻ vàng cho Cyle Larin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Riverside, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Southampton


Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Southampton
Middlesbrough (3-4-2-1): Sol Brynn (31), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Adilson Malanda (29), Callum Brittain (2), Aidan Morris (18), Riley McGree (8), Matt Targett (3), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9), David Strelec (13)
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Nathan Wood (15), Ryan Manning (3), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Cyle Larin (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Riley McGree Alan Browne | 60’ | Cyle Larin Ross Stewart |
| 69’ | Tom Fellows Shea Charles | ||
| 69’ | Flynn Downes Kuryu Matsuki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wildsmith | George Long | ||
Harley Hunt | Joshua Quarshie | ||
Leo Castledine | Welington | ||
Cruz Ibeh | Samuel Edozie | ||
Jeremy Sarmiento | Shea Charles | ||
Alex Gilbert | Kuryu Matsuki | ||
Sam Silvera | Cameron Bragg | ||
Sontje Hansen | Ross Stewart | ||
Alan Browne | Cameron Archer | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Darragh Lenihan Chấn thương mắt cá | Mads Roerslev Chấn thương đầu gối | ||
Alfie Jones Chấn thương mắt cá | Jack Stephens Va chạm | ||
Hayden Hackney Chấn thương cơ | |||
Nhận định Middlesbrough vs Southampton
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Middlesbrough
Thành tích gần đây Southampton
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
