Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Zaglebie Sosnowiec hôm nay 27-11-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 2, 27/11

Kết thúc
2 : 0

Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

Hiệp một: 1-0
T2, 00:00 27/11/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Drygas
8
Szymon Zalewski (Thay: Michael Kostka)
46
Marek Fabry (Thay: Kamil Wojciech Bilinski)
64
Konrad Wrzesinski (Thay: Juan Camara)
65
Krzysztof Drzazga (Thay: Marcel Mansfeld)
65
Nikodem Zielonka (Thay: Kamil Bebenek)
65
Kamil Drygas
68
Dean Diego Guezen (Thay: Meik Adalbert Karwot)
73
Bartosz Guzdek (Thay: Damian Michalik)
76
Daniel Stanclik (Thay: Kamil Drygas)
76
Tymoteusz Klups (Thay: Joel Valencia)
77
Milosz Lewandowski (Thay: Ruben Hoogenhout)
90

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Zaglebie Sosnowiec

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
16/10 - 2021
26/04 - 2022
27/11 - 2023
18/05 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Sosnowiec

Cúp quốc gia Ba Lan
05/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2024
02/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow33191133868H H T T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw33171062261H T T H T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3316892356T T T B T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow33166111254T B T B T
5Ruch ChorzowRuch Chorzow3314118953H H T T T
6LKS LodzLKS Lodz3314910651T T T H B
7Polonia WarsawPolonia Warsaw3314811250T T B T B
8Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3312138649T H T H T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica3314712-249B B T T B
10Polonia BytomPolonia Bytom3313812947B T T T B
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki33111111-344H B B B H
12Odra OpoleOdra Opole33111111-544H B B T T
13Stal RzeszowStal Rzeszow3312615-1142B B B T B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce339915-836T T B B B
15Stal MielecStal Mielec339618-1433B B B H T
16Gornik LecznaGornik Leczna3351216-2127T H B B B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow336720-2925H H B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71335721-3422T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow