Cebolenkosi Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Mjabulise Mkhize.
Cebolenkosi Mthethwa 11 | |
Jaedin Rhodes 36 | |
Mjabulise Mkhize (Thay: Cebolenkosi Mthethwa) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Milford FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Milford FC

Cape Town City FC
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Milford FC vs Cape Town City FC
Milford FC (4-3-3): Siphamandla Hleza (32), Sifiso Mdluli (14), Olwethu Cele (22), Konke Khwanya (18), Thobani Bhengu (23), Bhekani Mthiyane (4), Cebolenkosi Mthethwa (55), Menzi Chili (10), Mvelo Zikakayo (11), Siphosethu Ndlabi (21), Bulelani Sigomoshe (2)
Cape Town City FC (4-4-2): Luca Diana-Olario (47), Sibusiso Ziba (19), Cayden Fortune (48), Lorenzo Gordinho (25), Bokang Telile (46), Jaedin Rhodes (10), Gabriel Amato (55), Miguel Raoul Timm (5), H Sereets (33), Therlo Moosa (9), Dzenan Zajmovic (7)

Milford FC
4-3-3
32
Siphamandla Hleza
14
Sifiso Mdluli
22
Olwethu Cele
18
Konke Khwanya
23
Thobani Bhengu
4
Bhekani Mthiyane
55
Cebolenkosi Mthethwa
10
Menzi Chili
11
Mvelo Zikakayo
21
Siphosethu Ndlabi
2
Bulelani Sigomoshe
7
Dzenan Zajmovic
9
Therlo Moosa
33
H Sereets
5
Miguel Raoul Timm
55
Gabriel Amato
10
Jaedin Rhodes
46
Bokang Telile
25
Lorenzo Gordinho
48
Cayden Fortune
19
Sibusiso Ziba
47
Luca Diana-Olario

Cape Town City FC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Phakamani Ngxongo | Zukisa Mtuzula | ||
Skhumbuzo Siyaya | Njabulo Ngcobo | ||
Sikhusele Joyi | Dhakier Lee | ||
Khanyisani Radebe | Anovuyo Zinganto | ||
Mjabulise Mkhize | Cee-Jay Bezuidenhout | ||
Jabulile Gxakoshe | Sifiso Ngobeni | ||
Nqaba Xulu | Keagan Dolly | ||
Cheswyn Philander | Prins Tjiueza | ||
Lungile Nkosi | Njabulo Mokalake | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Milford FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch