Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lehlegonolo Mokone 51 | |
Tshepo Makgoga 58 | |
Vusumuzi Mthabela (Thay: Olwethu Cele) 72 | |
Vusumuzi Mthabela 80 | |
Samuel Darpoh 81 | |
Nqaba Xulu (Thay: Mvelo Zikakayo) 82 | |
Mjabulise Mkhize (Thay: Cebolenkosi Mthethwa) 82 | |
Bafedile Baloyi (Thay: Tshepo Mashigo) 87 | |
Siyabonga Ndlozi (Thay: Diteboho Mofokeng) 87 | |
Sphelele Majola (Thay: Samuel Darpoh) 87 | |
Khanyisani Radebe (Thay: Menzi Chili) 88 | |
Tholang Masegela (Thay: Nyakala Raphadu) 90 | |
Abbey Seseane (Thay: Mcedi Vandala) 90 | |
Khanyisani Radebe 90+6' | |
Khanyisani Radebe 90+6' |
Thống kê trận đấu Milford FC vs Magesi FC


Diễn biến Milford FC vs Magesi FC
Thẻ vàng cho Khanyisani Radebe.
V À A A O O O - Khanyisani Radebe đã ghi bàn!
Mcedi Vandala rời sân và được thay thế bởi Abbey Seseane.
Nyakala Raphadu rời sân và được thay thế bởi Tholang Masegela.
Menzi Chili rời sân và được thay thế bởi Khanyisani Radebe.
Samuel Darpoh rời sân và được thay thế bởi Sphelele Majola.
Diteboho Mofokeng rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Ndlozi.
Tshepo Mashigo rời sân và được thay thế bởi Bafedile Baloyi.
Cebolenkosi Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Mjabulise Mkhize.
Mvelo Zikakayo rời sân và được thay thế bởi Nqaba Xulu.
Thẻ vàng cho Samuel Darpoh.
Thẻ vàng cho Vusumuzi Mthabela.
Olwethu Cele rời sân và được thay thế bởi Vusumuzi Mthabela.
Thẻ vàng cho Tshepo Makgoga.
Thẻ vàng cho Lehlegonolo Mokone.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Milford FC vs Magesi FC
Milford FC (4-3-3): Siphamandla Hleza (32), Thobani Bhengu (23), Konke Khwanya (18), Olwethu Cele (22), Sifiso Mdluli (14), Menzi Chili (10), Cebolenkosi Mthethwa (55), Bhekani Mthiyane (4), Bulelani Sigomoshe (2), Siphosethu Ndlabi (21), Mvelo Zikakayo (11)
Magesi FC (4-2-3-1): Elvis Chipezeze (1), Diteboho Mofokeng (49), Tshepo Makgoga (4), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Nyakala Raphadu (42), Samuel Darpoh (6), Mcedi Vandala (10), Motsie Matima (35), Tshepo Mashigo (2), Sifiso Luthuli (39)


| Thay người | |||
| 72’ | Olwethu Cele Vusumuzi Mthabela | 87’ | Samuel Darpoh Sphelele Majola |
| 82’ | Cebolenkosi Mthethwa Mjabulise Mkhize | 87’ | Diteboho Mofokeng Siyabonga Ndlozi |
| 82’ | Mvelo Zikakayo Nqaba Xulu | 87’ | Tshepo Mashigo Bafedile Baloyi |
| 88’ | Menzi Chili Khanyisani Radebe | 90’ | Nyakala Raphadu Tlou Tholang Masegela |
| 90’ | Mcedi Vandala Abbey Junior Seseane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jabulile Gxakoshe | Mbali Tshabalala | ||
Sikhusele Joyi | Mzwandile Buthelezi | ||
Lilitha Dyonasi | Sphelele Majola | ||
Mjabulise Mkhize | Tlou Tholang Masegela | ||
Vusumuzi Mthabela | Neo Mashego | ||
Khanyisani Radebe | Khonadzeo Muvhango | ||
Skhumbuzo Siyaya | Siyabonga Ndlozi | ||
Nqaba Xulu | Abbey Junior Seseane | ||
Mfanufikile Madondo | Bafedile Baloyi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Milford FC
Thành tích gần đây Magesi FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch