Thứ Ba, 12/05/2026
John Egan
10
Mohamed Belloumi (Thay: Kyle Joseph)
45
Charlie Hughes
52
Mihailo Ivanovic (Thay: Thierno Ballo)
57
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Millwall vs Hull City

Tất cả (7)
52' Thẻ vàng cho Charlie Hughes.

Thẻ vàng cho Charlie Hughes.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2'

Kyle Joseph rời sân và được thay thế bởi Mohamed Belloumi.

10' Thẻ vàng cho John Egan.

Thẻ vàng cho John Egan.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với The Den, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Thống kê trận đấu Millwall vs Hull City

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Hull City
Hull City
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Millwall vs Hull City

Millwall (4-2-3-1): Anthony Patterson (13), Ryan Leonard (18), Tristan Crama (4), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Casper De Norre (24), Derek Mazou-Sacko (49), Femi Azeez (11), Camiel Neghli (10), Thierno Ballo (7), Josh Coburn (19)

Hull City (3-4-2-1): Ivor Pandur (1), Semi Ajayi (6), John Egan (15), Charlie Hughes (4), Lewie Coyle (2), Regan Slater (27), Matt Crooks (25), Ryan Giles (3), Kyle Joseph (22), Liam Millar (7), Oli McBurnie (9)

Millwall
Millwall
4-2-3-1
13
Anthony Patterson
18
Ryan Leonard
4
Tristan Crama
5
Jake Cooper
3
Zak Sturge
24
Casper De Norre
49
Derek Mazou-Sacko
11
Femi Azeez
10
Camiel Neghli
7
Thierno Ballo
19
Josh Coburn
9
Oli McBurnie
7
Liam Millar
22
Kyle Joseph
3
Ryan Giles
25
Matt Crooks
27
Regan Slater
2
Lewie Coyle
4
Charlie Hughes
15
John Egan
6
Semi Ajayi
1
Ivor Pandur
Hull City
Hull City
3-4-2-1
Thay người
57’
Thierno Ballo
Mihailo Ivanovic
45’
Kyle Joseph
Mohamed Belloumi
Cầu thủ dự bị
Max Crocombe
Mohamed Belloumi
Danny McNamara
Joe Gelhardt
Billy Mitchell
Dillon Phillips
Alfie Doughty
Akin Famewo
Luke Cundle
Paddy McNair
Barry Bannan
John Lundstram
Mihailo Ivanovic
Kieran Dowell
Macaulay Langstaff
Yu Hirakawa
Tom Watson
Lewis Koumas
Tình hình lực lượng

Lukas Jensen

Chấn thương gân Achilles

Cody Drameh

Chấn thương cơ

Caleb Taylor

Chấn thương cơ

Eliot Matazo

Chấn thương dây chằng chéo

Joe Bryan

Va chạm

Amir Hadziahmetovic

Chấn thương cơ

Massimo Luongo

Chấn thương dây chằng chéo

Benicio Baker-Boaitey

Chấn thương háng

Daniel Kelly

Chấn thương gân kheo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
H1: 1-1
18/04 - 2022
H1: 0-0
05/11 - 2022
H1: 0-0
10/04 - 2023
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-2
03/02 - 2024
H1: 1-0
24/08 - 2024
H1: 0-0
18/01 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
07/03 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Hull City

Hạng nhất Anh
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow