Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Minyor Pernik vs Strumska Slava hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 01/5

Kết thúc

Minyor Pernik

Minyor Pernik

1 : 1

Strumska Slava

Strumska Slava

Hiệp một: 0-0
T2, 21:30 01/05/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kaloyan Yosifov
62
Borislav Nikolov
68

Thống kê trận đấu Minyor Pernik vs Strumska Slava

số liệu thống kê
Minyor Pernik
Minyor Pernik
Strumska Slava
Strumska Slava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/10 - 2021
10/04 - 2022
04/10 - 2022
01/05 - 2023
30/11 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
15/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3119933666H B T H B
2YantraYantra31171041961H T T H T
3FratriaFratria3117952960H H B H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3115792252T T H B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3111137746H T H B T
7EtarEtar3111119-344T T H B T
8HebarHebar3111713-940B B B T H
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3110813-438T H T T B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa3191111-938H T H T H
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3191111038H B H B T
12Spartak PlevenSpartak Pleven319814-635T H B T T
13Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa318914-1633B H B B B
14Sportist SvogeSportist Svoge318716-2131B T B T B
15Minyor PernikMinyor Pernik317915-1230B T B B B
16SevlievoSevlievo318518-2429B B B T B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich314720-3419B B T B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow