Hiệp hai đã bắt đầu.
Alesson Batista 7 | |
Luciano Acosta 33 | |
Denilson 35 | |
Denilson 36 | |
Nonato 38 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mirassol vs Fluminense
46'
45+10'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
38' 
Thẻ vàng cho Nonato.
36' 
V À A A O O O - Denilson đã ghi bàn!
35' 
Thẻ vàng cho Denilson.
33' 
Thẻ vàng cho Luciano Acosta.
7' 
Thẻ vàng cho Alesson Batista.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mirassol vs Fluminense
số liệu thống kê

Mirassol

Fluminense
36 Kiểm soát bóng 64
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mirassol vs Fluminense
Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Daniel Borges (20), Joao Victor (34), Willian Machado (3), Reinaldo (6), Jose Aldo (21), Denilson (8), Shaylon (7), Edson Carioca (95), Alesson (77)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Jemmes (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Facundo Bernal (5), Nonato (16), Kevin Serna (90), Luciano Acosta (32), Yeferson Soteldo (7), John Kennedy (9)

Mirassol
4-2-3-1
22
Walter
20
Daniel Borges
34
Joao Victor
3
Willian Machado
6
Reinaldo
21
Jose Aldo
8
Denilson
7
Shaylon
95
Edson Carioca
77
Alesson
9
John Kennedy
7
Yeferson Soteldo
32
Luciano Acosta
90
Kevin Serna
16
Nonato
5
Facundo Bernal
6
Rene
22
Juan Freytes
3
Jemmes
2
Samuel Xavier
1
Fábio

Fluminense
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Muralha | Vitor Eudes | ||
Igor Carius | Ganso | ||
Victor Luis | Guilherme Arana | ||
Rodrigues | German Cano | ||
Oliveira | Rodrigo Castillo | ||
Yuri | Igor Rabello | ||
Chico | Guga | ||
Lucas Mugni | Julian Millan | ||
Antonio Galeano | Wesley Nata | ||
Everton | Hercules | ||
Nathan Fogaca | Otavio | ||
Carlos Eduardo | Riquelme Felipe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Mirassol
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 5 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 4 | 25 | T H B B H | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 16 | 6 | 4 | 6 | 1 | 22 | H B H T H | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | B T H B T | |
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 17 | 5 | 6 | 6 | 1 | 21 | H T H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 14 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -2 | 19 | B T H B H | |
| 16 | 17 | 4 | 7 | 6 | -4 | 19 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 16 | T B T H B | |
| 19 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch