Christian Jonatan Ortiz 19 | |
Wellington Alves da Silva (Thay: Christian Jonatan Ortiz) 63 | |
Gustavo Coutinho (Thay: Ze Roberto) 63 | |
Leo Gamalho (Thay: Iury Castilho) 64 | |
Dellatorre 73 | |
Bruno Matias dos Santos (Thay: Dellatorre) 78 | |
Rodrigo Andrade (Thay: Gabriel Santana) 79 | |
Pedrinho (Thay: Julian Fernandez) 80 | |
Filipinho (Thay: Dalbert) 80 | |
Marcos Vinicius da Silva (Thay: Fernandinho) 84 | |
Joao Pedro (Thay: Chico Kim) 84 | |
Lenny Lobato (Thay: Chrystian Barletta) 86 | |
Lenny Lobato 90+1' |
Thống kê trận đấu Mirassol vs Sport Recife
số liệu thống kê

Mirassol

Sport Recife
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mirassol vs Sport Recife
Mirassol (4-3-3): Alex Muralha (23), Lucas Ramon (19), Lucas Gazal (3), Zeca (37), Joao Victor (34), Gabriel Santana (27), Danielzinho (8), Fernandinho (7), Dellatorre (49), Iury Castilho (77)
Sport Recife (4-4-2): Caique (22), Igor Carius (16), Rafael Thyere (15), Chico (44), Dalbert (29), Felipe (94), Lucas Lima (19), Julian Fernandez (5), Christian Jonatan Ortiz (59), Chrystian Barletta (30), Ze Roberto (99)

Mirassol
4-3-3
23
Alex Muralha
19
Lucas Ramon
3
Lucas Gazal
37
Zeca
34
Joao Victor
27
Gabriel Santana
8
Danielzinho
7
Fernandinho
49
Dellatorre
77
Iury Castilho
99
Ze Roberto
30
Chrystian Barletta
59
Christian Jonatan Ortiz
5
Julian Fernandez
19
Lucas Lima
94
Felipe
29
Dalbert
44
Chico
15
Rafael Thyere
16
Igor Carius
22
Caique

Sport Recife
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | Iury Castilho Leo Gamalho | 63’ | Christian Jonatan Ortiz Wellington Alves da Silva |
| 78’ | Dellatorre Bruno Matias dos Santos | 63’ | Ze Roberto Gustavo Coutinho |
| 79’ | Gabriel Santana Rodrigo Andrade | 80’ | Julian Fernandez Pedrinho |
| 84’ | Fernandinho Marcos Vinicius da Silva | 80’ | Dalbert Filipinho |
| 84’ | Chico Kim Joao Pedro | 86’ | Chrystian Barletta Lenny Lobato |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Gamalho | Allyson Aires Dos Santos | ||
Marcos Vinicius da Silva | Luciano Castán | ||
Joao Pedro | Allisson Cassiano | ||
Isaque | Pedro Victor | ||
Felipe Sambudio Rosalen | Fabio Matheus | ||
Rodrigo Andrade | Fabinho | ||
Bruno Matias dos Santos | Pedrinho | ||
Ze Mario | Lenny Lobato | ||
Henri | Wellington Alves da Silva | ||
Alex Silva | Gustavo Coutinho | ||
Thomazella | Filipinho | ||
Vanderlei | Thiago | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Mirassol
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Sport Recife
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 7 | 31 | T T B T B | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 13 | 30 | T H T T T | |
| 3 | 16 | 8 | 6 | 2 | 7 | 30 | T H T T T | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 4 | 28 | T B H T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | H T H B B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 6 | 25 | H H H B B | |
| 9 | 16 | 7 | 3 | 6 | -5 | 24 | B H B T T | |
| 10 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | T T B H T | |
| 11 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 16 | 6 | 3 | 7 | 2 | 21 | B H B B H | |
| 13 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | T H H T B | |
| 14 | 16 | 5 | 4 | 7 | 1 | 19 | H B T T B | |
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 3 | 8 | 0 | 18 | B T T H T | |
| 17 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T H B B B | |
| 18 | 16 | 3 | 4 | 9 | -7 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 16 | 2 | 2 | 12 | -21 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 16 | 1 | 3 | 12 | -17 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch