Thứ Tư, 13/05/2026

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Dukla Praha hôm nay 12-05-2026

Giải VĐQG Séc - Th 3, 12/5

Đang diễn ra

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 : 2

Dukla Praha

Dukla Praha

Hiệp một: 0-1
T3, 22:30 12/05/2026
Vòng 3 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Kevin-Prince Milla
4
Josef Kolarik (Thay: Dominik Kostka)
46
David Kozel (Thay: Christophe Kabongo)
46
Martin Subert (Thay: Jan Zika)
46
Jiri Klima (Thay: Solomon John)
46
Samson Tijani
46
Dantaye Gilbert (Kiến tạo: Marios Pourzitidis)
55
Ondrej Karafiat (Kiến tạo: Michal Sevcik)
62
Rajmund Mikus (Thay: Dario Kreiker)
63
Diego Velasquez
73
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Mlada Boleslav vs Dukla Praha

Tất cả (16)
73' Thẻ vàng cho Diego Velasquez.

Thẻ vàng cho Diego Velasquez.

63'

Dario Kreiker rời sân và được thay thế bởi Rajmund Mikus.

62'

Michal Sevcik đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Ondrej Karafiat đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ondrej Karafiat đã ghi bàn!

55' V À A A O O O - Dantaye Gilbert ghi bàn!

V À A A O O O - Dantaye Gilbert ghi bàn!

55'

Marios Pourzitidis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

55' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46' Thẻ vàng cho Samson Tijani.

Thẻ vàng cho Samson Tijani.

46'

Solomon John rời sân và được thay thế bởi Jiri Klima.

46'

Jan Zika rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.

46'

Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi David Kozel.

46'

Dominik Kostka rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

4' V À A A O O O - Kevin-Prince Milla đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin-Prince Milla đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Dukla Praha

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Dukla Praha
Dukla Praha
47 Kiểm soát bóng 53
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Dukla Praha

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Jan Zika (76), Dominik Kostka (31), Solomon John (20), Michal Sevcik (22), Daniel Langhamer (28), Christopher Kabongo (25)

Dukla Praha (4-3-1-2): Hugo Jan Backovsky (59), Daniel Kozma (39), Eric Hunal (4), Mouhamed Tidjane Traore (22), Marios Pourzitidis (37), Dario Kreiker (47), Samson Tijani (14), Diego Velasquez (5), Dantaye Gilbert (15), Kevin Prince Milla (11), Marcel Cermak (19)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
42
Vojtech Vorel
32
Filip Matousek
3
Martin Kralik
44
Ondrej Karafiat
11
Matej Hybs
76
Jan Zika
31
Dominik Kostka
20
Solomon John
22
Michal Sevcik
28
Daniel Langhamer
25
Christopher Kabongo
19
Marcel Cermak
11
Kevin Prince Milla
15
Dantaye Gilbert
5
Diego Velasquez
14
Samson Tijani
47
Dario Kreiker
37
Marios Pourzitidis
22
Mouhamed Tidjane Traore
4
Eric Hunal
39
Daniel Kozma
59
Hugo Jan Backovsky
Dukla Praha
Dukla Praha
4-3-1-2
Thay người
46’
Dominik Kostka
Josef Kolarik
63’
Dario Kreiker
Rajmund Mikus
46’
Jan Zika
Martin Subert
46’
Christophe Kabongo
David Kozel
46’
Solomon John
Jiri Klima
Cầu thủ dự bị
Jan Harustak
Adam Jagrik
Denis Donat
Bruno Unusic
Dominik Mares
Jaroslav Svozil
Josef Kolarik
Zlatan Sehovic
Martin Subert
Dominik Hasek
Nicolas Penner
Pavel Gaszczyk
Filip Lehky
Matej Zitny
David Kozel
Marek Hanousek
Jiri Klima
Rajmund Mikus
Matous Krulich
Seif Ali Hindi
Stefan Jovanoski
Tomas Pekhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
01/07 - 2023
VĐQG Séc
02/11 - 2024
06/04 - 2025
08/11 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3310914-1039B T B T H
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3381312-1037H H T H H
3TepliceTeplice3371313-834B B B H T
4SlovackoSlovacko337917-1630B B B H T
5Dukla PrahaDukla Praha3351117-2226H B T B B
6Banik OstravaBanik Ostrava335820-2323B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652966T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3217872059H B T T T
4JablonecJablonec3215710652T B B B H
5Hradec KraloveHradec Kralove3214810750T T T B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec321210101046B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow