Thẻ vàng cho Diego Velasquez.
Kevin-Prince Milla 4 | |
Josef Kolarik (Thay: Dominik Kostka) 46 | |
David Kozel (Thay: Christophe Kabongo) 46 | |
Martin Subert (Thay: Jan Zika) 46 | |
Jiri Klima (Thay: Solomon John) 46 | |
Samson Tijani 46 | |
Dantaye Gilbert (Kiến tạo: Marios Pourzitidis) 55 | |
Ondrej Karafiat (Kiến tạo: Michal Sevcik) 62 | |
Rajmund Mikus (Thay: Dario Kreiker) 63 | |
Diego Velasquez 73 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mlada Boleslav vs Dukla Praha
Dario Kreiker rời sân và được thay thế bởi Rajmund Mikus.
Michal Sevcik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ondrej Karafiat đã ghi bàn!
V À A A O O O - Dantaye Gilbert ghi bàn!
Marios Pourzitidis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Samson Tijani.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Jiri Klima.
Jan Zika rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.
Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi David Kozel.
Dominik Kostka rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Kevin-Prince Milla đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Dukla Praha


Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Dukla Praha
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Jan Zika (76), Dominik Kostka (31), Solomon John (20), Michal Sevcik (22), Daniel Langhamer (28), Christopher Kabongo (25)
Dukla Praha (4-3-1-2): Hugo Jan Backovsky (59), Daniel Kozma (39), Eric Hunal (4), Mouhamed Tidjane Traore (22), Marios Pourzitidis (37), Dario Kreiker (47), Samson Tijani (14), Diego Velasquez (5), Dantaye Gilbert (15), Kevin Prince Milla (11), Marcel Cermak (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Dominik Kostka Josef Kolarik | 63’ | Dario Kreiker Rajmund Mikus |
| 46’ | Jan Zika Martin Subert | ||
| 46’ | Christophe Kabongo David Kozel | ||
| 46’ | Solomon John Jiri Klima | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan Harustak | Adam Jagrik | ||
Denis Donat | Bruno Unusic | ||
Dominik Mares | Jaroslav Svozil | ||
Josef Kolarik | Zlatan Sehovic | ||
Martin Subert | Dominik Hasek | ||
Nicolas Penner | Pavel Gaszczyk | ||
Filip Lehky | Matej Zitny | ||
David Kozel | Marek Hanousek | ||
Jiri Klima | Rajmund Mikus | ||
Matous Krulich | Seif Ali Hindi | ||
Stefan Jovanoski | Tomas Pekhart | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Thành tích gần đây Dukla Praha
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | B T B T H | |
| 2 | 33 | 8 | 13 | 12 | -10 | 37 | H H T H H | |
| 3 | 33 | 7 | 13 | 13 | -8 | 34 | B B B H T | |
| 4 | 33 | 7 | 9 | 17 | -16 | 30 | B B B H T | |
| 5 | 33 | 5 | 11 | 17 | -22 | 26 | H B T B B | |
| 6 | 33 | 5 | 8 | 20 | -23 | 23 | B B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 29 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 32 | 17 | 8 | 7 | 20 | 59 | H B T T T | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 6 | 52 | T B B B H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 7 | 50 | T T T B H | |
| 6 | 32 | 12 | 10 | 10 | 10 | 46 | B H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch