Thứ Bảy, 09/05/2026
David Kozel
30
Josef Kolarik (Kiến tạo: Christophe Kabongo)
42
Michal Cupak (Thay: Kristers Penkevics)
46
Dominik Kostka (Thay: Ondrej Karafiat)
46
Tomas Hellebrand
53
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Mlada Boleslav vs FC Zlin

Tất cả (10)
53' Thẻ vàng cho Tomas Hellebrand.

Thẻ vàng cho Tomas Hellebrand.

46'

Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi Dominik Kostka.

46'

Kristers Penkevics rời sân và được thay thế bởi Michal Cupak.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42' V À A A O O O - Josef Kolarik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josef Kolarik đã ghi bàn!

42'

Christophe Kabongo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A A O O O Mlada Boleslav ghi bàn.

V À A A A O O O Mlada Boleslav ghi bàn.

30' Thẻ vàng cho David Kozel.

Thẻ vàng cho David Kozel.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs FC Zlin

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
FC Zlin
FC Zlin
61 Kiểm soát bóng 39
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs FC Zlin

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Denis Donat (13), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Jan Harustak (5), Jan Zika (76), David Kozel (19), Martin Subert (21), Michal Sevcik (22), Josef Kolarik (49), Christopher Kabongo (25)

FC Zlin (4-2-3-1): Stepan Bachurek (64), Milos Kopecny (23), Jakub Cernin (24), Jakub Kolar (28), Marian Pisoja (82), Cletus Nombil (19), Kristers Penkevics (5), Matej Koubek (15), Tomas Hellebrand (53), Jakub Pesek (10), Stanley Kanu (14)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
59
Jiri Floder
13
Denis Donat
3
Martin Kralik
44
Ondrej Karafiat
5
Jan Harustak
76
Jan Zika
19
David Kozel
21
Martin Subert
22
Michal Sevcik
49
Josef Kolarik
25
Christopher Kabongo
14
Stanley Kanu
10
Jakub Pesek
53
Tomas Hellebrand
15
Matej Koubek
5
Kristers Penkevics
19
Cletus Nombil
82
Marian Pisoja
28
Jakub Kolar
24
Jakub Cernin
23
Milos Kopecny
64
Stepan Bachurek
FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
Thay người
46’
Ondrej Karafiat
Dominik Kostka
46’
Kristers Penkevics
Michal Cupak
Cầu thủ dự bị
Vojtech Vorel
Milan Knobloch
Matej Hybs
David Machalik
Filip Matousek
Antonin Krapka
Jiri Klima
Lukas Bartosak
Dominik Kostka
Jan Kalabiska
Nicolas Penner
Lukas Branecky
Filip Lehky
Michal Cupak
Matous Krulich
Tomas Ulbrich
Daniel Langhamer
Joss Didiba Moudoumbou
Solomon John
Tomas Poznar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
20/11 - 2021
17/04 - 2022
30/07 - 2022
30/04 - 2023
21/10 - 2023
31/03 - 2024
09/08 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
02/05 - 2026
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3291211-739T H H T H
2FC ZlinFC Zlin3210715-1137B B T B T
3TepliceTeplice3271213-733H B B B H
4SlovackoSlovacko3251017-1925B B B B H
5Dukla PrahaDukla Praha3241216-2324B H B T B
6Banik OstravaBanik Ostrava325819-2223B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652966T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3116871856H H B T T
4JablonecJablonec3115610651T T B B B
5Hradec KraloveHradec Kralove3114710749T T T T B
6Slovan LiberecSlovan Liberec31121091246T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow