Sahil Panwar (Kiến tạo: Puipuia) 2 | |
Puipuia (Kiến tạo: Jorge Ortiz) 9 | |
(og) Sajad Hussain Parray 25 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Mohammedan SC vs Mumbai City FC
số liệu thống kê

Mohammedan SC

Mumbai City FC
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
10 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Mohammedan SC vs Mumbai City FC
Mohammedan SC: Padam Chettri (1), Hira Mondal (20), Pukhrambam Meitei (3), Gaurav Bora (4), Sajad Hussain Parray (6), Lalthankima (10), Mahitosh Roy (52), Yash Chickro (5), Lalngaihsaka (99), Makan Winkle Chote (11), Adison Singh (17)
Mumbai City FC: TP Rehenesh (23), Valpuia (3), Nuno Reis (4), Sahil Panwar (36), Akash Mishra (31), Joni Kauko (8), Puipuia (45), Lallianzuala Chhangte (7), Brandon Fernandes (10), Jorge Ortiz (11), Vikram Partap Singh (6)

Mohammedan SC
1
Padam Chettri
20
Hira Mondal
3
Pukhrambam Meitei
4
Gaurav Bora
6
Sajad Hussain Parray
10
Lalthankima
52
Mahitosh Roy
5
Yash Chickro
99
Lalngaihsaka
11
Makan Winkle Chote
17
Adison Singh
6
Vikram Partap Singh
11
Jorge Ortiz
10
Brandon Fernandes
7
Lallianzuala Chhangte
45
Puipuia
8
Joni Kauko
31
Akash Mishra
36
Sahil Panwar
4
Nuno Reis
3
Valpuia
23
TP Rehenesh

Mumbai City FC
| Cầu thủ dự bị | |||
Shubhadip Pandit | Phurba Lachenpa | ||
Juwel Mazumder | Bijay Chhetri | ||
Zodingliana Ralte | Sanjeev Stalin | ||
Joseph Lalmuanama | Dhruv Alva | ||
Jeremy Laldinpuia | Nathan Asher Rodrigues | ||
Maharabam Maxion | Amandeep | ||
Tangva Ragui | Gyamar Nikum | ||
Md Fardin Ali Molla | P N Noufal | ||
Rochharzela Rochharzela | Sheikh Aadil | ||
Nhận định Mohammedan SC vs Mumbai City FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohammedan SC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mumbai City FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
