Alberto Rodriguez 25 | |
Prabhsukhan Singh Gill 59 | |
Edmund Lalrindika (Thay: P V Vishnu) 63 | |
Youssef Ezzejjari (Thay: Anton Soejberg Horup) 63 | |
Dimitri Petratos (Thay: Sahal Abdul Samad) 68 | |
Mehtab Singh (Thay: Manvir Singh) 76 | |
Robinho (Thay: Tom Aldred) 76 | |
Deepak Tangri (Thay: Apuia) 80 | |
Jason Cummings (Thay: Alberto Rodriguez) 80 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Mohun Bagan Super Giant vs East Bengal Club
số liệu thống kê

Mohun Bagan Super Giant

East Bengal Club
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 8
10 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Mohun Bagan Super Giant vs East Bengal Club
Mohun Bagan Super Giant (4-4-2): Vishal Kaith (1), Tekcham Abhishek Singh (27), Alberto Rodriguez (21), Tom Aldred (5), Subhasish Bose (15), Sahal Abdul Samad (18), Apuia (45), Anrirudh Thapa (6), Liston Colaco (7), Manvir Singh (11), Jamie MacLaren (29)
East Bengal Club (4-4-2): Prabhsukhan Singh Gill (13), Mohammad Rakip (12), Kevin Sibille (6), Anwar Ali (4), Jay Gupta (27), Bipin Singh (29), Jeakson Singh (25), Mohammed Rashid (74), P V Vishnu (7), Anton Soejberg Horup (77), Miguel Figueira (8)

Mohun Bagan Super Giant
4-4-2
1
Vishal Kaith
27
Tekcham Abhishek Singh
21
Alberto Rodriguez
5
Tom Aldred
15
Subhasish Bose
18
Sahal Abdul Samad
45
Apuia
6
Anrirudh Thapa
7
Liston Colaco
11
Manvir Singh
29
Jamie MacLaren
8
Miguel Figueira
77
Anton Soejberg Horup
7
P V Vishnu
74
Mohammed Rashid
25
Jeakson Singh
29
Bipin Singh
27
Jay Gupta
4
Anwar Ali
6
Kevin Sibille
12
Mohammad Rakip
13
Prabhsukhan Singh Gill

East Bengal Club
4-4-2
| Thay người | |||
| 68’ | Sahal Abdul Samad Dimitri Petratos | 63’ | Anton Soejberg Horup Youssef Ezzejjari |
| 76’ | Tom Aldred Robinho | 63’ | P V Vishnu Edmund Lalrindika |
| 76’ | Manvir Singh Mehtab Singh | ||
| 80’ | Apuia Deepak Tangri | ||
| 80’ | Alberto Rodriguez Jason Cummings | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Syed Zahid | Debjit Majumder | ||
Amey Ranawade | Provat Lakra | ||
Dimitri Petratos | Lalchungnunga | ||
Robinho | Youssef Ezzejjari | ||
Kiyan Nassiri Giri | Edmund Lalrindika | ||
Deepak Tangri | Nandhakumar Sekar | ||
Jason Cummings | David Lalhlansanga | ||
Mehtab Singh | Vanlalpeka Guite | ||
Suhail Ahmad Bhat | Sayan Banerjee | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohun Bagan Super Giant
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây East Bengal Club
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch