Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Litex Lovech hôm nay 16-02-2024

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 6, 16/2

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 1

Litex Lovech

Litex Lovech

Hiệp một: 1-0
T6, 19:45 16/02/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Franck Essouma
34
Ilian Kapitanov
51
Nikola Borisov
90

Thống kê trận đấu Montana vs Litex Lovech

số liệu thống kê
Montana
Montana
Litex Lovech
Litex Lovech
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
05/08 - 2021
11/12 - 2021
11/09 - 2022
14/04 - 2023
05/08 - 2023
16/02 - 2024
20/08 - 2024
28/02 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Litex Lovech

Cúp quốc gia Bulgaria
12/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2713681445T B B H B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II278712-631H H B H T
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
13Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge266713-1725B T B H B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow