Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Marek Dupnitsa hôm nay 04-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 04/12

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 1

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

Hiệp một: 0-1
T2, 22:30 04/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Ganchev
44
Vladislav Tsekov
77
Aleksandar Todorov
90+3'

Thống kê trận đấu Montana vs Marek Dupnitsa

số liệu thống kê
Montana
Montana
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
29/10 - 2021
30/04 - 2022
23/07 - 2023
04/12 - 2023
21/07 - 2024
05/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
29/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/12 - 2025
23/11 - 2025
16/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T T B T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426H B H T H
15Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow