B. Joseph 22 | |
Belmar Joseph 22 | |
Ilijah Paul 25 | |
Ilijah Paul 37 | |
(Pen) Jamie Webber 49 | |
Jamie Webber 53 | |
Jeorgio Kocevski 57 | |
Kalil ElMedkhar (Thay: Bruno Lapa) 61 | |
Giorgi Lomtadze (Thay: Eduardo Blancas) 62 | |
Ryuga Nakamura (Thay: Belmar Joseph) 63 | |
Nick Ross 71 | |
Wesley Leggett (Thay: Omari Glasgow) 74 | |
Lamar Batista 78 | |
Nelson Pierre (Thay: Remi Cabral) 80 | |
Giordano Colli (Thay: Bailey Sparks) 80 | |
Stuart Ritchie (Thay: Luka Malesevic) 83 | |
Riley Bidois (Thay: Nick Ross) 84 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Monterey Bay FC vs FC Tulsa
số liệu thống kê

Monterey Bay FC

FC Tulsa
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs FC Tulsa
Monterey Bay FC (4-4-2): Fernando Delgado (1), Luka Malesevic (6), Nico Gordon (5), Kelsey Egwu (25), Zack Farnsworth (32), Joseph Belmar (18), Nick Ross (4), Eduardo Blancas (23), Omari Glasgow (17), Ilijah Paul (20), Chris-Kévin Nadje (19)
FC Tulsa (3-4-3): Alexandros Tambakis (1), Ian (98), Alonzo Clarke (25), Lamar Batista (15), Lucas Stauffer (12), Jeorgio Kocevski (13), Jamie Craig Webber (8), Owen Damm (2), Bailey Sparks (17), Remi Cabral (7), Bruno Lapa (11)

Monterey Bay FC
4-4-2
1
Fernando Delgado
6
Luka Malesevic
5
Nico Gordon
25
Kelsey Egwu
32
Zack Farnsworth
18
Joseph Belmar
4
Nick Ross
23
Eduardo Blancas
17
Omari Glasgow
20
Ilijah Paul
19
Chris-Kévin Nadje
11
Bruno Lapa
7
Remi Cabral
17
Bailey Sparks
2
Owen Damm
8
Jamie Craig Webber
13
Jeorgio Kocevski
12
Lucas Stauffer
15
Lamar Batista
25
Alonzo Clarke
98
Ian
1
Alexandros Tambakis

FC Tulsa
3-4-3
| Thay người | |||
| 62’ | Eduardo Blancas Giorgi Lomtadze | 61’ | Bruno Lapa Kalil ElMedkhar |
| 63’ | Belmar Joseph Ryuga Nakamura | 80’ | Remi Cabral Nelson Pierre |
| 74’ | Omari Glasgow Wesley Leggett | 80’ | Bailey Sparks Giordano Colli |
| 83’ | Luka Malesevic Stuart Ritchie | ||
| 84’ | Nick Ross Riley Bidois | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ciaran Dalton | Dane Jacomen | ||
Riley Bidois | Kalil ElMedkhar | ||
Wesley Leggett | Nelson Pierre | ||
Stuart Ritchie | Giordano Colli | ||
Giorgi Lomtadze | Zion Siranga | ||
Ryuga Nakamura | Raheem Sommersall | ||
Adrian Rebollar | Abdoulaye Cissoko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Monterey Bay FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây FC Tulsa
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch