Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(og) Ignacio Arce 8 | |
(og) Jonatan Goitia 28 | |
Nicolas Sansotre 32 | |
Benjamin Perez (Thay: Jonathan Herrera) 46 | |
Nicolas Watson (Thay: Pedro Ramirez) 46 | |
Alexander Diaz 49 | |
Salomon Rodriguez (Kiến tạo: Esteban Obregon) 57 | |
Alexander Diaz (Kiến tạo: Jonatan Goitia) 61 | |
Gonzalo Flores (Thay: Antony Alonso) 62 | |
Benjamin Perez 71 | |
Pablo Siles 75 | |
Diego Guzman (Thay: Franco Pizzichillo) 79 | |
Bautista Kociubinski (Thay: Pablo Siles) 79 | |
Ignacio Arce 88 | |
Eduardo Aguero (Kiến tạo: Facundo Silvera) 89 | |
Sebastian Caceres (Thay: Gonzalo Montes) 90 | |
Nahuel Da Silva (Thay: Esteban Obregon) 90 | |
Jose Taran (Thay: Gary Kagelmacher) 90 | |
Diego Guzman 90+1' |
Thống kê trận đấu Montevideo City Torque vs Deportivo Riestra


Diễn biến Montevideo City Torque vs Deportivo Riestra
Gary Kagelmacher rời sân và được thay thế bởi Jose Taran.
Esteban Obregon rời sân và được thay thế bởi Nahuel Da Silva.
Gonzalo Montes rời sân và được thay thế bởi Sebastian Caceres.
Thẻ vàng cho Diego Guzman.
Facundo Silvera đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eduardo Aguero đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ignacio Arce.
Pablo Siles rời sân và được thay thế bởi Bautista Kociubinski.
Franco Pizzichillo rời sân và được thay thế bởi Diego Guzman.
Thẻ vàng cho Pablo Siles.
Thẻ vàng cho Benjamin Perez.
Antony Alonso rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Flores.
Jonatan Goitia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Diaz đã ghi bàn!
Esteban Obregon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Salomon Rodriguez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alexander Diaz.
Pedro Ramirez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Watson.
Jonathan Herrera rời sân và được thay thế bởi Benjamin Perez.
Đội hình xuất phát Montevideo City Torque vs Deportivo Riestra
Montevideo City Torque (5-3-2): Franco Torgnascioli (1), Eduardo Aguero (17), Franco Romero (2), Gary Kagelmacher (24), Kevin Isaias Silva (3), Facundo Silvera Paz (26), Franco Pizzichillo (5), Pablo Siles (8), Gonzalo Montes (20), Esteban Obregon (10), Salomon Rodriguez (9)
Deportivo Riestra (5-4-1): Ignacio Arce (1), Nicolas Sansotre (15), Mariano Bracamonte (36), Juan Cruz Randazzo (19), Cristian Paz (22), Pedro Ramirez (5), Alexander Diaz (10), Pablo Monje (14), Antony Alonso (7), Yonatan Goitía (27), Jonathan Herrera (9)


| Thay người | |||
| 79’ | Franco Pizzichillo Diogo Agustin Guzman | 46’ | Jonathan Herrera Benjamin Perez |
| 79’ | Pablo Siles Bautista Kociubinski | 46’ | Pedro Ramirez Nicolas Watson |
| 90’ | Esteban Obregon Nahuel da Silva | 62’ | Antony Alonso Flores Gonzalo |
| 90’ | Gonzalo Montes Sebastian Caceres | ||
| 90’ | Gary Kagelmacher Jose Taran | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gaston Rodriguez | Jorge Luque | ||
Diogo Agustin Guzman | Benjamin Perez | ||
Ramiro Lecchini | Flores Gonzalo | ||
Lucas Dure | Patricio Madero | ||
Nahuel da Silva | Rodrigo Sayavedra | ||
Andres Munoz | Gabriel Obredor | ||
Sebastian Caceres | Mauro Smarra Vargas | ||
Nicolas Perez | Facundo Miño | ||
Bautista Kociubinski | Angel Mario Stringa | ||
Ezequiel Busquets | Nicolas Watson | ||
Jose Taran | Yaison Murillo Mena | ||
Alejo Duarte | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montevideo City Torque
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T H B | |
| 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch