Thứ Hai, 06/04/2026
(og) Luan Peres
30
Gaetan Laborde (Kiến tạo: Nicolas Cozza)
34
Luan Peres
44
Cengiz Under (Kiến tạo: Konrad de la Fuente)
68
Dimitri Payet
75
Dimitri Payet (Kiến tạo: Pape Gueye)
80

Đội hình xuất phát Montpellier vs Marseille

Huấn luyện viên

Zoumana Camara

Habib Beye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
06/12 - 2015
04/02 - 2016
05/11 - 2016
28/01 - 2017
04/12 - 2017
09/04 - 2018
05/11 - 2018
25/05 - 2019
21/09 - 2019
07/01 - 2021
11/04 - 2021
09/08 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
30/01 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Ligue 1
11/04 - 2022
03/01 - 2023
01/04 - 2023
21/12 - 2023
26/02 - 2024
21/10 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
Ligue 2
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
02/03 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 2-0
14/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
Ligue 1
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2720343863T T B T T
2LensLens2819272759H T B T B
3LilleLille2815581150T H T T T
4MarseilleMarseille2715481949B T T T B
5LyonLyon2814681248B H H B H
6RennesRennes281387747T T B H T
7AS MonacoAS Monaco271449946T T T T T
8StrasbourgStrasbourg2812791243H H H T T
9LorientLorient289118-438H H H T B
10ToulouseToulouse2810711437B B T T B
11BrestBrest2810612-636T T B B B
12AngersAngers289613-1333B T B B H
13Paris FCParis FC2871110-1132H T H H T
14Le HavreLe Havre2861012-1328B B B H B
15NiceNice287615-2227B B T B B
16AuxerreAuxerre285815-1423B H H B T
17NantesNantes274518-2217B T B B B
18MetzMetz284519-3417B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow