Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Liam Gordon 17 | |
Ewan Wilson (Thay: Steve Seddon) 38 | |
David Watson 45 | |
Bobby Wales (Thay: Marley Watkins) 51 | |
Harry Paton 56 | |
Tom Sparrow (Thay: Harry Paton) 69 | |
Davor Zdravkovski (Thay: Andrew Halliday) 69 | |
Danny Armstrong (Thay: Bruce Anderson) 71 | |
Kyle Magennis (Thay: David Watson) 71 | |
Liam Polworth (Kiến tạo: Brad Lyons) 74 | |
Dan Casey 77 | |
Danny Armstrong 78 | |
Tawanda Maswanhise (Thay: Tony Watt) 84 | |
Joe Wright 85 | |
Moses Ebiye (Thay: Apostolos Stamatelopoulos) 85 | |
Rory McKenzie (Thay: Liam Polworth) 90 | |
Kyle Magennis 90+3' |
Thống kê trận đấu Motherwell vs Kilmarnock


Diễn biến Motherwell vs Kilmarnock
Liam Polworth rời sân và được thay thế bởi Rory McKenzie.
Thẻ vàng cho Kyle Magennis.
Apostolos Stamatelopoulos rời sân và được thay thế bởi Moses Ebiye.
Thẻ vàng cho Joe Wright.
Tony Watt rời sân và được thay thế bởi Tawanda Maswanhise.
Thẻ vàng cho Danny Armstrong.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dan Casey nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Brad Lyons kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Liam Polworth ghi bàn!
David Watson rời sân và được thay thế bởi Kyle Magennis.
Bruce Anderson rời sân và được thay thế bởi Danny Armstrong.
Andrew Halliday rời sân và được thay thế bởi Davor Zdravkovski.
Harry Paton rời sân và được thay thế bởi Tom Sparrow.
Thẻ vàng cho Harry Paton.
Marley Watkins rời sân và được thay thế bởi Bobby Wales.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho David Watson.
Steve Seddon rời sân và được thay thế bởi Ewan Wilson.
V À A A O O O - Liam Gordon ghi bàn!
Đội hình xuất phát Motherwell vs Kilmarnock
Motherwell (3-1-4-2): Aston Oxborough (13), Dan Casey (15), Liam Gordon (4), Shane Blaney (20), Harry Paton (12), Marvin Kaleta (21), Lennon Miller (38), Andy Halliday (11), Steve Seddon (3), Apostolos Stamatelopoulos (14), Tony Watt (52)
Kilmarnock (3-4-1-2): Kieran O'Hara (1), Lewis Mayo (5), Joe Wright (4), Corrie Ndaba (3), Bradley Lyons (8), Fraser Murray (15), David Watson (12), Liam Polworth (31), Bruce Anderson (19), Marley Watkins (23), Kyle Vassell (9)


| Thay người | |||
| 38’ | Steve Seddon Ewan Wilson | 51’ | Marley Watkins Bobby Wales |
| 69’ | Harry Paton Tom Sparrow | 71’ | Bruce Anderson Daniel Armstrong |
| 69’ | Andrew Halliday Davor Zdravkovski | 71’ | David Watson Kyle Magennis |
| 84’ | Tony Watt Tawanda Maswanhise | 90’ | Liam Polworth Rory McKenzie |
| 85’ | Apostolos Stamatelopoulos Moses Ebiye | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jair Tavares | Oliver Bainbridge | ||
Tawanda Maswanhise | Robby McCrorie | ||
Moses Ebiye | Jack Burroughs | ||
Ewan Wilson | Rory McKenzie | ||
Tom Sparrow | Daniel Armstrong | ||
Davor Zdravkovski | Gary Mackay-Steven | ||
Kofi Balmer | Kyle Magennis | ||
Stephen O'Donnell | Innes Cameron | ||
Krisztián Hegyi | Bobby Wales | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Motherwell
Thành tích gần đây Kilmarnock
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch