Thứ Năm, 21/05/2026
Norbert Wojtuszek
21
Mbaye Ndiaye
43
Christopher Simon (Kiến tạo: Filip Wojcik)
49
Sinan Bakis (Thay: Luka Zahovic)
65
Lukas Ambros (Thay: Norbert Wojtuszek)
66
Kaan Caliskaner (Thay: Christopher Simon)
66
Filip Luberecki (Thay: Krystian Palacz)
66
Mathieu Scalet (Thay: Sergi Samper)
73
Aleksander Tobolik (Thay: Patrik Hellebrand)
79
Kacper Welniak (Thay: Samuel Mraz)
83
Lukas Ambros
84
Alexander Buksa (Thay: Lukas Podolski)
85
Manuel Sanchez (Thay: Dominik Szala)
86

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Gornik Zabrze

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Dominik Szala rời sân và được thay thế bởi Manuel Sanchez.

85'

Lukas Podolski rời sân và được thay thế bởi Alexander Buksa.

84' Thẻ vàng cho Lukas Ambros.

Thẻ vàng cho Lukas Ambros.

83'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Kacper Welniak.

79'

Patrik Hellebrand rời sân và được thay thế bởi Aleksander Tobolik.

73'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

66'

Krystian Palacz rời sân và được thay thế bởi Filip Luberecki.

66'

Christopher Simon rời sân và được thay thế bởi Kaan Caliskaner.

66'

Norbert Wojtuszek rời sân và được thay thế bởi Lukas Ambros.

65'

Luka Zahovic rời sân và được thay thế bởi Sinan Bakis.

49'

Filip Wojcik đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Christopher Simon ghi bàn!

V À A A O O O - Christopher Simon ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Mbaye Ndiaye.

Thẻ vàng cho Mbaye Ndiaye.

21' Thẻ vàng cho Norbert Wojtuszek.

Thẻ vàng cho Norbert Wojtuszek.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (40), Filip Wojcik (17), Marek Kristian Bartos (39), Sebastian Rudol (21), Krystian Palacz (47), Bartosz Wolski (68), Sergi Samper (6), Christopher Simon (22), Michal Krol (26), Samuel Mraz (90), Mbaye Ndiaye (30)

Gornik Zabrze (4-2-3-1): Michal Szromnik (25), Dominik Szala (27), Kryspin Szczesniak (5), Josema (20), Erik Janža (21), Patrik Hellebrand (8), Damian Rasak (6), Taofeek Ismaheel (11), Lukas Podolski (10), Norbert Wojtuszek (15), Luka Zahovic (7)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
40
Ivan Brkic
17
Filip Wojcik
39
Marek Kristian Bartos
21
Sebastian Rudol
47
Krystian Palacz
68
Bartosz Wolski
6
Sergi Samper
22
Christopher Simon
26
Michal Krol
90
Samuel Mraz
30
Mbaye Ndiaye
7
Luka Zahovic
15
Norbert Wojtuszek
10
Lukas Podolski
11
Taofeek Ismaheel
6
Damian Rasak
8
Patrik Hellebrand
21
Erik Janža
20
Josema
5
Kryspin Szczesniak
27
Dominik Szala
25
Michal Szromnik
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-2-3-1
Thay người
66’
Krystian Palacz
Filip Luberecki
65’
Luka Zahovic
Sinan Bakis
66’
Christopher Simon
Kaan Caliskaner
66’
Norbert Wojtuszek
Lukas Ambros
73’
Sergi Samper
Mathieu Scalet
79’
Patrik Hellebrand
Aleksander Tobolik
83’
Samuel Mraz
Kacper Welniak
85’
Lukas Podolski
Aleksander Buksa
86’
Dominik Szala
Manu Sanchez
Cầu thủ dự bị
Pawel Stolarski
Filip Majchrowicz
Mathieu Scalet
Sinan Bakis
Marcel Gasior
Aleksander Tobolik
Filip Luberecki
Pawel Olkowski
Kaan Caliskaner
Kamil Lukoszek
Kacper Welniak
Lukas Ambros
Krzysztof Kubica
Manu Sanchez
Patryk Romanowski
Aleksander Buksa
Kacper Rosa
Yosuke Furukawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/09 - 2024
15/03 - 2025
31/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2026
VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
08/04 - 2026
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan33161161759T T T H T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze3315810853T T B H T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok33141181453T B T T H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3315711852T T T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice3314712649T H T H H
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3313911848B B H T B
7Legia WarszawaLegia Warszawa3311139146T B T T T
8Wisla PlockWisla Plock3312912-445T B B B B
9Radomiak RadomRadomiak Radom33111111344T T T H B
10Pogon SzczecinPogon Szczecin3313515-244B H T B T
11Motor LublinMotor Lublin33101310-343B B B T H
12Korona KielceKorona Kielce3311913042B H H B T
13Piast GliwicePiast Gliwice3311814-341H T H H B
14CracoviaCracovia3391410-341B H H H H
15Widzew LodzWidzew Lodz3311616-139B T B T B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3312714-238H B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia339915-2436B B H H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza338718-2331B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow