Thứ Bảy, 04/07/2026
Maksym Khlan (Thay: Ondrej Zmrzly)
56
Michal Sacek (Thay: Yvan Ikia Dimi)
56
Lukas Sadilek (Thay: Lukas Ambros)
56
Thomas Santos (Thay: Michal Krol)
62
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
62
Renat Dadashov (Thay: Karol Czubak)
73
Paskal Meyer (Thay: Filip Luberecki)
73
Borislav Rupanov (Thay: Sondre Liseth)
73
Jakub Labojko (Thay: Ivo Rodrigues)
81
Bastien Donio (Thay: Jaroslaw Kubicki)
90

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Gornik Zabrze

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
59 Kiểm soát bóng 41
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 10

Diễn biến Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Tất cả (14)
90+1'

Jaroslaw Kubicki rời sân và được thay thế bởi Bastien Donio.

90'

Jaroslaw Kubicki rời sân và được thay thế bởi Bastien Donio.

81'

Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

73'

Sondre Liseth rời sân và được thay thế bởi Borislav Rupanov.

73'

Filip Luberecki rời sân và được thay thế bởi Paskal Meyer.

73'

Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.

62'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

62'

Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Thomas Santos.

56'

Lukas Ambros rời sân và được thay thế bởi Lukas Sadilek.

56'

Yvan Ikia Dimi rời sân và được thay thế bởi Michal Sacek.

56'

Ondrej Zmrzly rời sân và được thay thế bởi Maksym Khlan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Michal Krol (26), Bartosz Wolski (68), Ivo Rodrigues (7), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (9)

Gornik Zabrze (4-5-1): Marcel Lubik (1), Pawel Olkowski (16), Rafal Janicki (26), Josema (20), Erik Janža (64), Yvan Ikia Dimi (7), Lukas Ambros (18), Patrik Hellebrand (8), Jaroslaw Kubicki (14), Ondrej Zmrzly (67), Sondre Liseth (23)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
1
Ivan Brkic
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
6
Sergi Samper
26
Michal Krol
68
Bartosz Wolski
7
Ivo Rodrigues
11
Fabio Ronaldo
9
Karol Czubak
23
Sondre Liseth
67
Ondrej Zmrzly
14
Jaroslaw Kubicki
8
Patrik Hellebrand
18
Lukas Ambros
7
Yvan Ikia Dimi
64
Erik Janža
20
Josema
26
Rafal Janicki
16
Pawel Olkowski
1
Marcel Lubik
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-5-1
Thay người
62’
Michal Krol
Thomas Santos
56’
Yvan Ikia Dimi
Michal Sacek
62’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
56’
Ondrej Zmrzly
Maksym Khlan
73’
Filip Luberecki
Paskal Meyer
56’
Lukas Ambros
Lukas Sadilek
73’
Karol Czubak
Renat Dadashov
73’
Sondre Liseth
Borislav Rupanov
81’
Ivo Rodrigues
Jakub Labojko
90’
Jaroslaw Kubicki
Bastien Donio
Cầu thủ dự bị
Gasper Tratnik
Tomasz Loska
Filip Wojcik
Kryspin Szczesniak
Thomas Santos
Michal Sacek
Bright Ede
Michal Rakoczy
Paskal Meyer
Mathias Dahl Sauer
Jakub Labojko
Brandon Domingues
Kacper Karasek
Bastien Donio
Franciszek Lewandowski
Maksym Khlan
Bradly Van Hoeven
Lukas Sadilek
Renat Dadashov
Roberto Massimo
Borislav Rupanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
13/09 - 2024
15/03 - 2025
31/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
16/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2026
VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
08/04 - 2026
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CracoviaCracovia000000
2GKS KatowiceGKS Katowice000000
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze000000
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok000000
5Korona KielceKorona Kielce000000
6Lech PoznanLech Poznan000000
7Legia WarszawaLegia Warszawa000000
8Motor LublinMotor Lublin000000
9Piast GliwicePiast Gliwice000000
10Pogon SzczecinPogon Szczecin000000
11Radomiak RadomRadomiak Radom000000
12Rakow CzestochowaRakow Czestochowa000000
13Slask WroclawSlask Wroclaw000000
14Widzew LodzWidzew Lodz000000
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow000000
16Wisla KrakowWisla Krakow000000
17Wisla PlockWisla Plock000000
18Zaglebie LubinZaglebie Lubin000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow