Thứ Tư, 06/05/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Legia Warszawa hôm nay 02-12-2025

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 02/12

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

1 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 1-1
T3, 01:00 02/12/2025
Vòng 17 - VĐQG Ba Lan
Arena Lublin
 
(Pen) Karol Czubak
11
Rafal Augustyniak
25
Steve Kapuadi
45+3'
Rafal Augustyniak
45+3'
Wojciech Urbanski
59
Kacper Urbanski (Thay: Wojciech Urbanski)
61
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
66
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
75
Mathieu Scalet (Thay: Bartosz Wolski)
75
Kacper Karasek (Thay: Michal Krol)
75
Jakub Zewlakow (Thay: Ermal Krasniqi)
76
Bartosz Kapustka (Thay: Henrique Arreiol)
82
Damian Szymanski (Thay: Rafal Augustyniak)
82
Ruben Vinagre (Thay: Petar Stojanovic)
82
Florian Haxha (Thay: Karol Czubak)
88
Damian Szymanski
89

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Legia Warszawa
Legia Warszawa
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 4

Diễn biến Motor Lublin vs Legia Warszawa

Tất cả (29)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Damian Szymanski.

Thẻ vàng cho Damian Szymanski.

88'

Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.

82'

Petar Stojanovic rời sân và được thay thế bởi Ruben Vinagre.

82'

Rafal Augustyniak rời sân và được thay thế bởi Damian Szymanski.

82'

Henrique Arreiol rời sân và được thay thế bởi Bartosz Kapustka.

76'

Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Jakub Zewlakow.

75'

Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Kacper Karasek.

75'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

75'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

66'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

61'

Wojciech Urbanski rời sân và được thay thế bởi Kacper Urbanski.

60' Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

59' Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

Thẻ vàng cho Wojciech Urbanski.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

45+3' Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

Thẻ vàng cho Steve Kapuadi.

25'

Mileta Rajovic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Rafal Augustyniak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rafal Augustyniak đã ghi bàn!

11' V À A A A O O O - Karol Czubak từ Motor Lublin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Karol Czubak từ Motor Lublin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Legia Warszawa

Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Michal Krol (26), Ivo Rodrigues (7), Bartosz Wolski (68), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (9)

Legia Warszawa (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (1), Petar Stojanović (30), Kamil Piatkowski (91), Steve Kapuadi (3), Arkadiusz Reca (13), Rafal Augustyniak (8), Pawel Wszolek (7), Wojciech Urbanski (53), Henrique Arreiol (6), Ermal Krasniqi (77), Mileta Rajović (29)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
1
Ivan Brkic
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
3
Herve Matthys
24
Filip Luberecki
6
Sergi Samper
26
Michal Krol
7
Ivo Rodrigues
68
Bartosz Wolski
11
Fabio Ronaldo
9
Karol Czubak
29
Mileta Rajović
77
Ermal Krasniqi
6
Henrique Arreiol
53
Wojciech Urbanski
7
Pawel Wszolek
8
Rafal Augustyniak
13
Arkadiusz Reca
3
Steve Kapuadi
91
Kamil Piatkowski
30
Petar Stojanović
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
4-1-4-1
Thay người
66’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
61’
Wojciech Urbanski
Kacper Urbański
75’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
76’
Ermal Krasniqi
Jakub Zewlakow
75’
Bartosz Wolski
Mathieu Scalet
82’
Petar Stojanovic
Ruben Vinagre
75’
Michal Krol
Kacper Karasek
82’
Rafal Augustyniak
Damian Szymański
88’
Karol Czubak
Florian Haxha
82’
Henrique Arreiol
Bartosz Kapustka
Cầu thủ dự bị
Gasper Tratnik
Gabriel Kobylak
Filip Wojcik
Marco Burch
Paskal Meyer
Claude Goncalves
Arkadiusz Najemski
Ruben Vinagre
Bright Ede
Jakub Zewlakow
Krystian Palacz
Vahan Bichakhchyan
Jakub Labojko
Damian Szymański
Mathieu Scalet
Artur Jedrzejczyk
Kacper Karasek
Bartosz Kapustka
Franciszek Lewandowski
Kacper Urbański
Bradly Van Hoeven
Noah Weisshaupt
Florian Haxha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
11/03 - 2025
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom31111010543H B T T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
10Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
11Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3112712138T B H B B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow