Thứ Sáu, 22/05/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Pogon Szczecin hôm nay 02-11-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 02/11

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

4 : 2

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 3-1
T7, 23:30 02/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Arena Lublin
 
Michal Krol (Kiến tạo: Samuel Mraz)
8
Leo Borges
23
Samuel Mraz (Kiến tạo: Pawel Stolarski)
28
Sergi Samper
31
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Leo Borges)
37
Michal Krol
38
Christopher Simon
41
Rafal Kurzawa (Thay: Joao Gamboa)
46
Vahan Bichakhchyan (Thay: Dimitrios Keramitsis)
46
Mathieu Scalet (Thay: Christopher Simon)
46
Pawel Stolarski
48
Vahan Bichakhchyan
63
Kacper Welniak (Thay: Samuel Mraz)
64
Kamil Grosicki
65
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
65
Jakub Lis (Thay: Leonardo Koutris)
73
Adrian Przyborek (Thay: Kacper Lukasiak)
73
Mbaye Ndiaye (Thay: Michal Krol)
73
Mbaye Ndiaye (Kiến tạo: Mathieu Scalet)
75
Alexander Gorgon (Thay: Fredrik Ulvestad)
80
Krystian Palacz (Thay: Filip Luberecki)
85

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
39 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Motor Lublin vs Pogon Szczecin

Tất cả (28)
85'

Filip Luberecki rời sân và được thay thế bởi Krystian Palacz.

80'

Fredrik Ulvestad rời sân và được thay thế bởi Alexander Gorgon.

75'

Mathieu Scalet đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Mbaye Ndiaye đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mbaye Ndiaye đã ghi bàn!

73'

Leonardo Koutris rời sân và được thay thế bởi Jakub Lis.

73'

Kacper Lukasiak rời sân và được thay thế bởi Adrian Przyborek.

73'

Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Mbaye Ndiaye.

65' Thẻ vàng cho Kamil Grosicki.

Thẻ vàng cho Kamil Grosicki.

65'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

64'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Kacper Welniak.

63' V À A A O O O - Vahan Bichakhchyan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vahan Bichakhchyan đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Pawel Stolarski.

Thẻ vàng cho Pawel Stolarski.

46'

Dimitrios Keramitsis rời sân và được thay thế bởi Vahan Bichakhchyan.

46'

Joao Gamboa rời sân và được thay thế bởi Rafal Kurzawa.

46'

Christopher Simon rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Christopher Simon.

Thẻ vàng cho Christopher Simon.

38' V À A A O O O - Michal Krol đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michal Krol đã ghi bàn!

37'

Leo Borges đã kiến tạo cho bàn thắng.

37' V À A A O O O - Kamil Grosicki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kamil Grosicki đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Pogon Szczecin

Motor Lublin (4-3-3): Kacper Rosa (1), Pawel Stolarski (28), Marek Kristian Bartos (39), Arkadiusz Najemski (18), Filip Luberecki (24), Bartosz Wolski (68), Sergi Samper (6), Christopher Simon (22), Michal Krol (26), Samuel Mraz (90), Piotr Ceglarz (77)

Pogon Szczecin (3-5-2): Valentin Cojocaru (77), Dimitrios Keramitsis (13), Benedikt Zech (23), Leo Borges (4), Linus Wahlqvist (28), Kacper Lukasiak (19), Joao Gamboa (21), Fredrik Ulvestad (8), Leonardo Koutris (32), Efthymis Koulouris (9), Kamil Grosicki (11)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
1
Kacper Rosa
28
Pawel Stolarski
39
Marek Kristian Bartos
18
Arkadiusz Najemski
24
Filip Luberecki
68
Bartosz Wolski
6
Sergi Samper
22
Christopher Simon
26
Michal Krol
90
Samuel Mraz
77
Piotr Ceglarz
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
32
Leonardo Koutris
8
Fredrik Ulvestad
21
Joao Gamboa
19
Kacper Lukasiak
28
Linus Wahlqvist
4
Leo Borges
23
Benedikt Zech
13
Dimitrios Keramitsis
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
3-5-2
Thay người
46’
Christopher Simon
Mathieu Scalet
46’
Joao Gamboa
Rafal Kurzawa
64’
Samuel Mraz
Kacper Welniak
46’
Dimitrios Keramitsis
Vahan Bichakhchyan
65’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
73’
Leonardo Koutris
Jakub Lis
73’
Michal Krol
Mbaye Ndiaye
73’
Kacper Lukasiak
Adrian Przyborek
85’
Filip Luberecki
Krystian Palacz
80’
Fredrik Ulvestad
Alexander Gorgon
Cầu thủ dự bị
Igor Bartnik
Krzysztof Kaminski
Krzysztof Kubica
Wojciech Lisowski
Kacper Welniak
Jakub Lis
Filip Wojcik
Rafal Kurzawa
Bradly Van Hoeven
Alexander Gorgon
Mbaye Ndiaye
Vahan Bichakhchyan
Mathieu Scalet
Adrian Przyborek
Krystian Palacz
Olaf Korczakowski
Marcel Gasior
Antoni Klukowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/11 - 2024
15/05 - 2025
26/07 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
15/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan33161161759T T T H T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze3315810853T T B H T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok33141181453T B T T H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3315711852T T T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice3314712649T H T H H
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3313911848B B H T B
7Legia WarszawaLegia Warszawa3311139146T B T T T
8Wisla PlockWisla Plock3312912-445T B B B B
9Radomiak RadomRadomiak Radom33111111344T T T H B
10Pogon SzczecinPogon Szczecin3313515-244B H T B T
11Motor LublinMotor Lublin33101310-343B B B T H
12Korona KielceKorona Kielce3311913042B H H B T
13Piast GliwicePiast Gliwice3311814-341H T H H B
14CracoviaCracovia3391410-341B H H H H
15Widzew LodzWidzew Lodz3311616-139B T B T B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3312714-238H B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia339915-2436B B H H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza338718-2331B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow