Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Ujpest hôm nay 24-05-2025

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 24/5

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

1 : 3

Ujpest

Ujpest

Hiệp một: 1-2
T7, 20:00 24/05/2025
Vòng 33 - VĐQG Hungary
Hidegkuti Nandor Stadium
 
Matija Ljujic (Kiến tạo: Fran Brodic)
1
Mihaly Kata
21
Artur Horvath (Kiến tạo: Istvan Bognar)
26
Adin Molnar (Thay: Mihaly Kata)
33
Bence Gergenyi
36
Krisztofer Horvath (Kiến tạo: Barnabas Bese)
45+1'
Domonkos Bene (Thay: Patrik Kovacs)
46
Zsombor Nagy
55
Giorgi Beridze (Kiến tạo: Krisztofer Horvath)
57
Damian Rasak (Thay: Matyas Tajti)
60
Zoltan Csucsanszky (Thay: Rajmund Molnar)
67
Krisztian Nemeth (Thay: Istvan Bognar)
67
Attila Fiola (Thay: Matija Ljujic)
70
Fran Brodic
72
Attila Fiola
79
Marin Jurina
79
Krisztian Simon (Thay: Giorgi Beridze)
80
Andre Duarte (Thay: Bence Gergenyi)
80
George Ganea (Thay: Fran Brodic)
80
Balazs Jadi (Thay: Zsombor Gruber)
87
Tamas Kadar
88

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Ujpest

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Ujpest
Ujpest
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến MTK Budapest vs Ujpest

Tất cả (31)
88' Thẻ vàng cho Tamas Kadar.

Thẻ vàng cho Tamas Kadar.

87'

Zsombor Gruber rời sân và được thay thế bởi Balazs Jadi.

80'

Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi George Ganea.

80'

Bence Gergenyi rời sân và được thay thế bởi Andre Duarte.

80'

Giorgi Beridze rời sân và được thay thế bởi Krisztian Simon.

79' Thẻ vàng cho Marin Jurina.

Thẻ vàng cho Marin Jurina.

79' Thẻ vàng cho Attila Fiola.

Thẻ vàng cho Attila Fiola.

72' Thẻ vàng cho Fran Brodic.

Thẻ vàng cho Fran Brodic.

70'

Matija Ljujic rời sân và được thay thế bởi Attila Fiola.

67'

Istvan Bognar rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nemeth.

67'

Rajmund Molnar rời sân và được thay thế bởi Zoltan Csucsanszky.

60'

Matyas Tajti rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.

57'

Krisztofer Horvath đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Giorgi Beridze đã ghi bàn!

V À A A O O O - Giorgi Beridze đã ghi bàn!

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Zsombor Nagy.

Thẻ vàng cho Zsombor Nagy.

46'

Patrik Kovacs rời sân và được thay thế bởi Domonkos Bene.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' V À A A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!

45+1'

Barnabas Bese đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Ujpest

MTK Budapest (3-5-2): Patrik Demjen (1), Zsombor Gruber (30), Tamas Kadar (25), Zsombor Nagy (5), Rajmund Molnar (9), Mark Kosznovszky (8), Mihály Kata (6), Artur Horvath (14), Patrik Kovacs (27), Marin Jurina (11), Istvan Bognar (10)

Ujpest (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (93), Bence Gergenyi (44), Barnabas Bese (33), Joao Nunes (30), Matija Ljujic (88), Matyas Tajti (10), Daviti Kobouri (5), Tom Lacoux (18), Krisztofer Horváth (11), Giorgi Beridze (14), Fran Brodic (9)

MTK Budapest
MTK Budapest
3-5-2
1
Patrik Demjen
30
Zsombor Gruber
25
Tamas Kadar
5
Zsombor Nagy
9
Rajmund Molnar
8
Mark Kosznovszky
6
Mihály Kata
14
Artur Horvath
27
Patrik Kovacs
11
Marin Jurina
10
Istvan Bognar
9
Fran Brodic
14
Giorgi Beridze
11
Krisztofer Horváth
18
Tom Lacoux
5
Daviti Kobouri
10
Matyas Tajti
88
Matija Ljujic
30
Joao Nunes
33
Barnabas Bese
44
Bence Gergenyi
93
Riccardo Piscitelli
Ujpest
Ujpest
4-2-3-1
Thay người
33’
Mihaly Kata
Adin Molnar
60’
Matyas Tajti
Damian Rasak
46’
Patrik Kovacs
Domonkos Bene
70’
Matija Ljujic
Attila Fiola
67’
Rajmund Molnar
Zoltan Csucsanszky
80’
Giorgi Beridze
Krisztian Simon
67’
Istvan Bognar
Krisztian Nemeth
80’
Fran Brodic
George Ganea
87’
Zsombor Gruber
Balazs Jadi
80’
Bence Gergenyi
Andre Duarte
Cầu thủ dự bị
Zoltan Csucsanszky
Balint Geiger
Balazs Jadi
Márk Mucsányi
Noel Kenesei
Vincent Onovo
Adin Molnar
Damian Rasak
Krisztian Nemeth
Krisztian Simon
Samuel Bako
Mark Dekei
Gergo Szoke
George Ganea
Domonkos Bene
Attila Fiola
Adrian Csenterics
Andre Duarte
Jozsef Balazs
Adrian Denes
Oliver Mark Svekus
David Banai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
22/08 - 2021
05/12 - 2021
03/04 - 2022
24/09 - 2023
03/02 - 2024
21/04 - 2024
27/10 - 2024
02/03 - 2025
24/05 - 2025
31/08 - 2025
14/12 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
16/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
16/05 - 2026
H1: 2-0
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO3320943569T T H T T
2FerencvarosFerencvaros3321573668T B T T T
3Paksi SEPaksi SE33158101753B T B T T
4DebrecenDebrecen33141181053H T H B T
5ZalaegerszegZalaegerszeg3313911648B T B B B
6Puskas FC AcademyPuskas FC Academy3313713046B B T T H
7UjpestUjpest3311715-940T T B B B
8Kisvarda FCKisvarda FC3311715-1340H B B B B
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC33101013-1040T B T H H
10MTK BudapestMTK Budapest3391113-738T T H H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK3361017-2628B B T B B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC336423-3922B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow