Sandi Nuhanovic 12 | |
Thalisson (Thay: Alex Blanco) 27 | |
David Sualehe 38 | |
Matic Vrbanec 41 | |
Amadej Marosa (Thay: Steven Juncaj) 61 | |
Edin Julardzija (Thay: Aljaz Antolin) 61 | |
Marko Brest 67 | |
Alin Kumer (Thay: Sandi Nuhanovic) 74 | |
Borna Proleta (Thay: Mato Milos) 74 | |
Antonio Marin (Thay: Raul Florucz) 76 | |
Dino Kojic (Thay: Marko Brest) 76 | |
Nal Lan Koren (Thay: Kai Cipot) 87 |
Thống kê trận đấu Mura vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Mura

Olimpija Ljubljana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mura vs Olimpija Ljubljana
Mura: Florijan Raduha (13), Klemen Pucko (3), Leard Sadriu (5), Mato Milos (11), Steven Juncaj (7), Matic Vrbanec (77), Sandi Nuhanovic (8), Aljaz Antolin (6), Dario Vizinger (29), Kai Cipot (4), Diogo Bezerra de Oliveira (19)
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Manuel Pedreno (21), Marko Brest (18), Ahmet Muhamedbegovic (17), Marcel Ratnik (14), David Sualehe (3), Jorge Silva (2), Alex Blanco (11), Peter Agba (6), Agustin Doffo (34), Raul Florucz (10)
| Thay người | |||
| 61’ | Aljaz Antolin Edin Julardzija | 27’ | Alex Blanco Thalisson |
| 61’ | Steven Juncaj Amadej Marosa | 76’ | Marko Brest Dino Kojić |
| 74’ | Mato Milos Borna Proleta | 76’ | Raul Florucz Antonio Marin |
| 74’ | Sandi Nuhanovic Alin Kumer | ||
| 87’ | Kai Cipot Nal Lan Koren | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Borna Proleta | Mateo Acimovic | ||
Timotej Brkic | Reda Boultam | ||
Alin Kumer | Benjika Caciel | ||
Edin Julardzija | Dino Kojić | ||
Franko Kolic | Ivan Durdov | ||
Nal Lan Koren | Justas Lasickas | ||
Almin Kurtovic | Gal Lubej Fink | ||
Amadej Marosa | Antonio Marin | ||
Matic Marusko | Diogo Pinto | ||
Vid Sumenjak | Denis Pintol | ||
Filippo Tripi | Marko Ristić | ||
Vasilis Zogos | Thalisson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch