Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 17/3

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

0 : 3

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-1
CN, 18:15 17/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Beerten
8
Arjen van der Heide
11
Tim Zeegers
36
Vaclav Sejk (Kiến tạo: Arjen van der Heide)
57
Arjen van der Heide (Kiến tạo: Lucas Beerten)
66
Rayan Buifrahi (Thay: Mart Remans)
67
Andrea Librici (Thay: Tim Zeegers)
67
Camil Mmaee (Thay: Ferre Slegers)
67
Enrique Pena Zauner
73
Maximilian Schmid (Thay: Vaclav Sejk)
74
Niek Vossebelt (Thay: Lucas Beerten)
74
Muhammet Tasci (Thay: Marko Kleinen)
76
Leroy Been (Thay: Enrique Pena Zauner)
84
Orhan Dzepar (Thay: Rodney Kongolo)
87
Sam Krawczyk (Thay: Walid Ould-Chikh)
87

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 12
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Roda JC Kerkrade

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Bryant Nieling (20), Leroy Labylle (21), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Ferre Slegers (18), Bryan Smeets (5), Mart Remans (9), Dailon Rocha Livramento (22)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Calvin Raatsie (16), Boyd Reith (44), Matisse Didden (3), Nils Roseler (13), Joey Paul Muller (2), Lucas Beerten (15), Rodney Kongolo (21), Arjen Van Der Heide (26), Walid Ould Chikh (10), Enrique Pena Zauner (7), Vaclav Sejk (11)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
3
Ozgur Aktas
20
Bryant Nieling
21
Leroy Labylle
31
Marko Kleinen
8
Nicky Souren
18
Ferre Slegers
5
Bryan Smeets
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
11
Vaclav Sejk
7
Enrique Pena Zauner
10
Walid Ould Chikh
26 2
Arjen Van Der Heide
21
Rodney Kongolo
15
Lucas Beerten
2
Joey Paul Muller
13
Nils Roseler
3
Matisse Didden
44
Boyd Reith
16
Calvin Raatsie
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
67’
Ferre Slegers
Camil Mmaee
74’
Lucas Beerten
Niek Vossebelt
67’
Tim Zeegers
Andrea Librici
74’
Vaclav Sejk
Maximilian Schmid
67’
Mart Remans
Rayan Buifrahi
84’
Enrique Pena Zauner
Leroy Been
76’
Marko Kleinen
Muhammet Tunahan Tasci
87’
Walid Ould-Chikh
Sam Krawczyk
87’
Rodney Kongolo
Orhan Dzepar
Cầu thủ dự bị
Muhammet Tunahan Tasci
Sam Krawczyk
Lars Schenk
Mamadou Saydou Bangura
Saul Penders
Joyce Nsingi
Camil Mmaee
Niek Vossebelt
Andrea Librici
Leroy Been
Nabil El Basri
Laurit Krasniqi
Wout Coomans
Fabio Sposito
Rayan Buifrahi
Orhan Dzepar
Thijs Lambrix
Lennerd Daneels
Brent Stevens
Maximilian Schmid
Koen Bucker
Loek Hamers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
29/11 - 2021
08/01 - 2022
04/09 - 2022
05/02 - 2023
26/11 - 2023
17/03 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
30/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
04/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3426264480B T T T T
2CambuurCambuur3422752873H T B T B
3Willem IIWillem II34168101156H T T B T
4De GraafschapDe Graafschap34168101056B T B T H
5Almere City FCAlmere City FC34174131655T T H T T
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk3414911851T T H B T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3413129651B H B H T
8Jong PSVJong PSV3415514350T B B B B
9FC Den BoschFC Den Bosch3313713-146H H B T T
10FC EindhovenFC Eindhoven3413516-1044T T B T H
11FC DordrechtFC Dordrecht34111013-543H B H B B
12VVV-VenloVVV-Venlo3412517-741B B B H T
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3310914-439B B T B T
14FC EmmenFC Emmen3410816-1138B H B B H
15VitesseVitesse34131011237T B T T H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3411419-737B B H T T
17MVV MaastrichtMVV Maastricht349916-2936H T H B B
18Helmond SportHelmond Sport349718-2134H B B H B
19Jong AjaxJong Ajax348818-1632B T T B B
20TOP OssTOP Oss3471116-1732H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow