Chủ Nhật, 05/04/2026
Moreno Rutten
39
Thom Haye
90+4'

Thống kê trận đấu NAC Breda vs Volendam

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
Volendam
Volendam
50 Kiểm soát bóng 50
12 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs Volendam

NAC Breda (4-2-3-1): Nick Olij (1), Moreno Rutten (21), Moise Adilehou (4), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Thom Haye (33), Sabir Agougil (29), Kaj de Rooij (7), Boris van Schuppen (35), Vieri Kotzebue (28), Naoufal Bannis (9)

Volendam (4-3-3): Filip Stankovic (1), Denso Kasius (2), Damon Mirani (4), Benaissa Benamar (16), Josh Flint (28), Francesco Antonucci (19), Walid Ould Chikh (33), Boy Deul (30), Daryl van Mieghem (7), Robert Muehren (21), Gaetano Oristanio (10)

NAC Breda
NAC Breda
4-2-3-1
1
Nick Olij
21
Moreno Rutten
4
Moise Adilehou
20
Dion Malone
17
Danny Bakker
33
Thom Haye
29
Sabir Agougil
7
Kaj de Rooij
35
Boris van Schuppen
28
Vieri Kotzebue
9
Naoufal Bannis
10
Gaetano Oristanio
21
Robert Muehren
7
Daryl van Mieghem
30
Boy Deul
33
Walid Ould Chikh
19
Francesco Antonucci
28
Josh Flint
16
Benaissa Benamar
4
Damon Mirani
2
Denso Kasius
1
Filip Stankovic
Volendam
Volendam
4-3-3
Thay người
76’
Vieri Kotzebue
Pjotr Kestens
46’
Gaetano Oristanio
Bilal Ould-Chikh
62’
Josh Flint
Mike Eerdhuijzen
71’
Francesco Antonucci
Samir Ben Sallam
72’
Daryl van Mieghem
Darius Johnson
79’
Walid Ould Chikh
Kevin Visser
Cầu thủ dự bị
Quincy Tavares Mojica
Calvin Twigt
Ayouba Kosiah
Alex Plat
Roy Kortsmit
Barry Lauwers
Luc Marijnissen
Ibrahim El Kadiri
Gylermo Siereveld
Mike Eerdhuijzen
Pjotr Kestens
Samir Ben Sallam
Milan Vanacker
Lequincio Zeefuik
Darren McIntosh-Buffonge
Martijn Kaars
Bilal Ould-Chikh
Kevin Visser
John Hilton
Darius Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
19/10 - 2021
15/01 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2022
30/12 - 2022
26/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Volendam

VĐQG Hà Lan
22/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3426264480B T T T T
2CambuurCambuur3422752873H T B T B
3Willem IIWillem II34168101156H T T B T
4De GraafschapDe Graafschap34168101056B T B T H
5Almere City FCAlmere City FC34174131655T T H T T
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk3414911851T T H B T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3413129651B H B H T
8Jong PSVJong PSV3415514350T B B B B
9FC Den BoschFC Den Bosch3313713-146H H B T T
10FC EindhovenFC Eindhoven3413516-1044T T B T H
11FC DordrechtFC Dordrecht34111013-543H B H B B
12VVV-VenloVVV-Venlo3412517-741B B B H T
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3310914-439B B T B T
14FC EmmenFC Emmen3410816-1138B H B B H
15VitesseVitesse34131011237T B T T H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3411419-737B B H T T
17MVV MaastrichtMVV Maastricht349916-2936H T H B B
18Helmond SportHelmond Sport349718-2134H B B H B
19Jong AjaxJong Ajax348818-1632B T T B B
20TOP OssTOP Oss3471116-1732H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow