Domagoj Babin 22 | |
Mark Gulic 43 | |
Matic Zavnik 52 | |
Milán Gábo Klausz (Thay: Haris Kadric) 56 | |
Zsombor Kálnoki-Kis (Thay: Tom Kljun) 56 | |
Andraz Ruedl (Thay: Domagoj Babin) 62 | |
Tilen Klemencic (Thay: Mirko Mutavcic) 70 | |
Nik Jermol (Thay: Elias Miguel Trevizan Telles) 83 | |
Ishaq Rafiu (Thay: Mark Gulic) 83 | |
Dusan Ignjatovic (Thay: Semir Smajlagic) 83 | |
Blaz Sintic (Thay: Hrristijan Georgievski) 90 |
Thống kê trận đấu Nafta vs Primorje
số liệu thống kê

Nafta

Primorje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nafta vs Primorje
Nafta: Zan Mauricio (31), Kristijan Tojcic (22), Rok Pirtovsek (2), Luka Dumancic (5), Aron Matyas Dragoner (98), Dragan Brkic (10), Luka Bozickovic (8), Hrristijan Georgievski (26), Haris Kadric (7), Szabolcs Szalay (77), Tom Kljun (25)
Primorje: Gasper Tratnik (33), Mirko Mutavcic (80), Damir Zukic (6), Maj Fogec (3), Gasper Petek (13), Domagoj Babin (11), Zan Besir (17), Elias Miguel Trevizan Telles (5), Semir Smajlagic (14), Mark Gulic (9)
| Thay người | |||
| 56’ | Haris Kadric Milán Gábo Klausz | 70’ | Mirko Mutavcic Tilen Klemencic |
| 56’ | Tom Kljun Zsombor Kálnoki-Kis | 83’ | Elias Miguel Trevizan Telles Nik Jermol |
| 90’ | Hrristijan Georgievski Blaz Sintic | 83’ | Semir Smajlagic Dusan Ignjatovic |
| 83’ | Mark Gulic Ishaq Rafiu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zoran Lesjak | Haris Dedic | ||
Milán Gábo Klausz | Nik Jermol | ||
Darko Hrka | Salo | ||
Zsombor Kálnoki-Kis | Dusan Ignjatovic | ||
Blaz Sintic | Alexander Stozinic | ||
Amadej Marinic | Tilen Klemencic | ||
Skrbic Maj | Tony Macan | ||
Zsombor Senko | Matej Mavric | ||
Radovan Rakic | |||
Ishaq Rafiu | |||
Luca Florica | |||
Ruedi Andraz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 40 | 59 | B B T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T T B H | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T H T B H | |
| 5 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | B T T T H | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | -9 | 36 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -9 | 32 | T B B H B | |
| 8 | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | B T B T H | |
| 9 | 26 | 6 | 3 | 17 | -26 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch