Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama) 9 | |
Henrique 28 | |
Yuya Yamagishi 30 | |
Ryuji Izumi 36 | |
Barreto 44 | |
Joao Pedro (Thay: Taiki Hirato) 46 | |
Rafael Elias (Thay: Barreto) 46 | |
Fuchi Honda (Thay: Temma Matsuda) 46 | |
Ryuma Nakano (Thay: Takuji Yonemoto) 57 | |
Hidemasa Koda (Thay: Yuya Asano) 60 | |
Yuki Nogami (Thay: Katsuhiro Nakayama) 60 | |
Taiyo Hiraoka (Thay: Masaya Okugawa) 67 | |
Takuya Uchida (Thay: Teruki Hara) 68 | |
Masahito Ono (Thay: Ryuji Izumi) 89 | |
Kensuke Nagai (Thay: Yudai Kimura) 89 | |
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Hidemasa Koda) 90 |
Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Kyoto Sanga FC


Diễn biến Nagoya Grampus Eight vs Kyoto Sanga FC
Hidemasa Koda đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yuya Yamagishi đã ghi bàn!
Yudai Kimura rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.
Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Masahito Ono.
Teruki Hara rời sân và được thay thế bởi Takuya Uchida.
Masaya Okugawa rời sân và được thay thế bởi Taiyo Hiraoka.
Katsuhiro Nakayama rời sân và được thay thế bởi Yuki Nogami.
Yuya Asano rời sân và được thay thế bởi Hidemasa Koda.
Takuji Yonemoto rời sân và được thay thế bởi Ryuma Nakano.
Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Fuchi Honda.
Barreto rời sân và được thay thế bởi Rafael Elias.
Taiki Hirato rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Barreto.
Thẻ vàng cho Ryuji Izumi.
V À A A O O O - Yuya Yamagishi ghi bàn!
Thẻ vàng cho Henrique.
Katsuhiro Nakayama đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Yuya Yamagishi đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Kyoto Sanga FC
Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Daniel Schmidt (1), Teruki Hara (70), Haruya Fujii (13), Shuhei Tokumoto (55), Yuya Asano (9), Sho Inagaki (15), Tomoki Takamine (31), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Yudai Kimura (22), Yuya Yamagishi (11)
Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (1), Hidehiro Sugai (22), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Kyo Sato (44), Sung-jun Yoon (25), Takuji Yonemoto (8), Taiki Hirato (39), Masaya Okugawa (7), Barreto (88), Temma Matsuda (18)


| Thay người | |||
| 60’ | Yuya Asano Hidemasa Koda | 46’ | Temma Matsuda Fuchi Honda |
| 60’ | Katsuhiro Nakayama Yuki Nogami | 46’ | Barreto Rafael Elias |
| 68’ | Teruki Hara Takuya Uchida | 46’ | Taiki Hirato Joao Pedro |
| 89’ | Yudai Kimura Kensuke Nagai | 57’ | Takuji Yonemoto Ryuma Nakano |
| 89’ | Ryuji Izumi Masahito Ono | 67’ | Masaya Okugawa Taiyo Hiraoka |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shungo Sugiura | Taiyo Hiraoka | ||
Kensuke Nagai | Ryuma Nakano | ||
Masahito Ono | Haruki Arai | ||
Taichi Kikuchi | Fuchi Honda | ||
Hidemasa Koda | Rafael Elias | ||
Takuya Uchida | Joao Pedro | ||
Kennedy Egbus Mikuni | Yusuke Ishida | ||
Yuki Nogami | Shogo Asada | ||
Alexandre Pisano | Masaaki Murakami | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 45 | H T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 37 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 37 | T T H H T | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 28 | B T B H T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 28 | B B H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | -1 | 20 | H B H B T | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 20 | B B T T T | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | -16 | 18 | H B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 31 | H H T T T | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 30 | B H T T T | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 28 | H T B B T | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 26 | T B T T B | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | -2 | 24 | T H H B B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 23 | H B B B T | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 21 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 21 | H H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch