Thứ Hai, 06/04/2026
Yasuki Kimoto
20
Min-Tae Kim
45+1'
Hiroki Sakai
71
Yoichiro Kakitani
77

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Urawa Red

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Urawa Red
Urawa Red
40 Kiểm soát bóng 60
0 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Urawa Red

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Mateus (16), Yoichiro Kakitani (8), Yuki Soma (11), Naoki Maeda (25)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Daiki Kaneko (19), Kai Shibato (29), Takahiro Sekine (41), Yoshio Koizumi (18), Koya Yuruki (24), Kasper Junker (7)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
20
Min-Tae Kim
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
14
Yasuki Kimoto
16
Mateus
8
Yoichiro Kakitani
11
Yuki Soma
25
Naoki Maeda
7
Kasper Junker
24
Koya Yuruki
18
Yoshio Koizumi
41
Takahiro Sekine
29
Kai Shibato
19
Daiki Kaneko
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
57’
Naoki Maeda
Ryogo Yamasaki
46’
Kasper Junker
Ataru Esaka
69’
Yuki Soma
Gabriel Xavier
46’
Takahiro Akimoto
Tomoya Ugajin
69’
Mateus
Ryoya Morishita
80’
Kai Shibato
Yuki Abe
83’
Yoichiro Kakitani
Manabu Saito
80’
Takuya Iwanami
Tomoaki Makino
83’
Kazuya Miyahara
Haruya Fujii
90’
Takahiro Sekine
Daigo Nishi
Cầu thủ dự bị
Mu Kanazaki
Yuki Abe
Manabu Saito
Ataru Esaka
Gabriel Xavier
Tomoaki Okubo
Ryogo Yamasaki
Daigo Nishi
Ryoya Morishita
Tomoaki Makino
Haruya Fujii
Tomoya Ugajin
Yohei Takeda
Zion Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow