D. Smart 19 | |
Pongsakron Hanrattana 32 | |
A. Doloh 57 | |
Dennis Murillo 66 | |
Hein Phyo Win 69 | |
Y. Kusano 74 | |
Kelvin 82 | |
T. Auksornsri 84 |
Thống kê trận đấu Nakhon Ratchasima FC vs Uthai Thani FC
số liệu thống kê

Nakhon Ratchasima FC
Uthai Thani FC
45 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Nakhon Ratchasima FC
Thai League
Thành tích gần đây Uthai Thani FC
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 3 | 2 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 30 | 50 | H T H T T | |
| 3 | 24 | 12 | 9 | 3 | 14 | 45 | T H H H T | |
| 4 | 24 | 13 | 5 | 6 | 15 | 44 | H T B H H | |
| 5 | 26 | 12 | 8 | 6 | 12 | 44 | T B H H T | |
| 6 | 26 | 8 | 12 | 6 | -1 | 36 | T T H H B | |
| 7 | 26 | 9 | 7 | 10 | -2 | 34 | B T B T T | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -6 | 32 | T B T B B | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B B H T B | |
| 10 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | B T H B B | |
| 11 | 25 | 6 | 9 | 10 | -4 | 27 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 4 | 14 | 8 | -11 | 26 | H B H H T | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -20 | 24 | B T B B B | |
| 14 | 27 | 4 | 10 | 13 | -22 | 22 | B T T B B | |
| 15 | 26 | 5 | 6 | 15 | -23 | 21 | H B T B T | |
| 16 | 25 | 4 | 6 | 15 | -23 | 18 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch