Irvin Cardona đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Zakaria Fdaouch (Kiến tạo: Zakaria Ztouti) 6 | |
Julien Le Cardinal 10 | |
(Pen) Zuriko Davitashvili 45 | |
A. Moueffek (Thay: D. Appiah) 46 | |
Chico Lamba (Thay: M. Nadé) 46 | |
Aimen Moueffek (Thay: Dennis Appiah) 46 | |
Chico Lamba (Thay: Mickael Nade) 46 | |
Jeremy Gelin 51 | |
Ebenezer Annan (Thay: Kevin Pedro) 61 | |
Teddy Bouriaud (Thay: Zakaria Ztouti) 65 | |
Joshua Duffus (Thay: Zuriko Davitashvili) 68 | |
Martin Experience (Thay: Justin Bourgault) 73 | |
Igor Miladinovic (Thay: Abdoulaye Kante) 73 | |
Patrick Ouotro (Thay: Brandon Bokangu) 80 | |
Jimmy Evans (Thay: Walid Bouabdeli) 81 | |
Yannis Nahounou (Thay: Jeremy Gelin) 81 | |
Ebenezer Annan 88 | |
Lucas Stassin (Kiến tạo: Irvin Cardona) 90+7' |
Thống kê trận đấu Nancy vs Saint-Etienne


Diễn biến Nancy vs Saint-Etienne
V À A A O O O - Lucas Stassin đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ebenezer Annan.
Jeremy Gelin rời sân và được thay thế bởi Yannis Nahounou.
Walid Bouabdeli rời sân và được thay thế bởi Jimmy Evans.
Brandon Bokangu rời sân và được thay thế bởi Patrick Ouotro.
Abdoulaye Kante rời sân và được thay thế bởi Igor Miladinovic.
Justin Bourgault rời sân và được thay thế bởi Martin Experience.
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.
Zakaria Ztouti rời sân và được thay thế bởi Teddy Bouriaud.
Kevin Pedro rời sân và được thay thế bởi Ebenezer Annan.
Thẻ vàng cho Jeremy Gelin.
Mickael Nade rời sân và được thay thế bởi Chico Lamba.
Dennis Appiah rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Anh ấy sút hỏng - Zuriko Davitashvili thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Thẻ vàng cho Julien Le Cardinal.
Zakaria Ztouti đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zakaria Fdaouch đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Nancy vs Saint-Etienne
Nancy (4-2-3-1): Enzo Basilio (1), Enzo Tacafred (44), Nehemiah Fernandez (4), Elydjah Mendy (21), Justin Bourgault (3), Jeremy Gelin (25), Maxence Carlier (17), Walid Bouabdeli (8), Zakaria Ztouti (26), Zakaria Fdaouch (7), Brandon Bokangu (20)
Saint-Etienne (3-4-3): Brice Maubleu (1), Kevin Pedro (39), Julien Le Cardinal (26), Mickael Nade (3), Dennis Appiah (8), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Ben Old (11), Irvin Cardona (7), Lucas Stassin (9), Zuriko Davitashvili (22)


| Thay người | |||
| 65’ | Zakaria Ztouti Teddy Bouriaud | 46’ | Mickael Nade Chico Lamba |
| 73’ | Justin Bourgault Martin Experience | 46’ | Dennis Appiah Aimen Moueffek |
| 80’ | Brandon Bokangu Patrick Ouotro | 61’ | Kevin Pedro Ebenezer Annan |
| 81’ | Walid Bouabdeli Jimmy Evans | 68’ | Zuriko Davitashvili Joshua Duffus |
| 81’ | Jeremy Gelin Yannis Nahounou | 73’ | Abdoulaye Kante Igor Miladinovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Geoffrey Lembet | Gautier Larsonneur | ||
Teddy Bouriaud | Ebenezer Annan | ||
Jimmy Evans | Joshua Duffus | ||
Martin Experience | Luan Gadegbeku | ||
Yannis Nahounou | Chico Lamba | ||
Patrick Ouotro | Igor Miladinovic | ||
Nicolas Saint-Ruf | Aimen Moueffek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nancy
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 21 | 58 | T T T T H | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 21 | 54 | T T H T H | |
| 3 | 28 | 13 | 11 | 4 | 12 | 50 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 13 | 9 | 7 | 8 | 48 | H B T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 11 | 6 | 15 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 2 | 45 | H T T H H | |
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | H T T H H | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 2 | 42 | T B B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 9 | 40 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 39 | H H T B B | |
| 11 | 28 | 10 | 9 | 9 | -4 | 39 | B B H T H | |
| 12 | 29 | 9 | 8 | 12 | -8 | 35 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 13 | 10 | -7 | 31 | H B H B H | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | T B B B H | |
| 15 | 29 | 7 | 8 | 14 | -16 | 29 | H B B H H | |
| 16 | 29 | 6 | 6 | 17 | -17 | 24 | B B B B H | |
| 17 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 3 | 12 | 14 | -19 | 21 | B H B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch